| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Introduction To Financial Investment
Năm XB:
1995 | NXB: Prentice Hall/Woodhead-Faukner Limited,
Số gọi:
332.6 RE-K
|
Tác giả:
Redhead, Keith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to Fuzzy Sets, Fuzzy Logic, and Fuzzy Control Systems
Năm XB:
2001 | NXB: CRC Press
Số gọi:
006.3 CH-H
|
Tác giả:
Guanrong Chen, Trung Tat Pham |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to Game design, prototyping and development
Năm XB:
2023 | NXB: Pearson Education, Inc.
Từ khóa:
Số gọi:
794.8 BO-J
|
Tác giả:
Jeremy Gibson Bond |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Anthony J.F. Griffiths |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Introduction To GPS: The Global Positioning System /
Năm XB:
2002 | NXB: Artech House
Từ khóa:
Số gọi:
629.045 AH-E
|
Tác giả:
Ahmed El-Rabbany |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to Hedging
Năm XB:
1982 | NXB: Board of Trade of City of Chicago,
Từ khóa:
Số gọi:
368 INT
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to Information Retrieval
Năm XB:
2008 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
025.04 MA-C
|
Tác giả:
Christopher D. Manning |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Scuderi, Connie Farrell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Connie Farrell Scuderi. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Dimitris Bertsimas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Introduction to mass communication : Media literacy and culture
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw-Hill Higher Education
Từ khóa:
Số gọi:
302.23 B-SJ
|
Tác giả:
Baran, Stanley J |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to Mass Communication : Media Literacy and culture /
Năm XB:
2009 | NXB: Frank Mortiimer
Số gọi:
302.23 BA-S
|
Tác giả:
Stanley J.Baran |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|