| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
P Berman, Gennady |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Introduction to software project management and quality assurance
Năm XB:
1993 | NXB: Mcgraw-Hill Book company
Số gọi:
005.1 IN-C
|
Tác giả:
Ince Darrel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to String Field Theory : Advanced series in mathematical phisics/ Vol.8 /
Năm XB:
1988 | NXB: World Scientific
Số gọi:
539.7258 SI-W
|
Tác giả:
Warren Siegel |
Nội dung gồm: Introduction, General light cone, General BRFT...
|
Bản giấy
|
|
Introduction to string field theory : Advanced Series in Mathematical phyicsVol.8 /
Năm XB:
1988 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
794.6 WA-R
|
Tác giả:
Siegel, Warren |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to the grammar of English
Năm XB:
1984 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.2 HU-R
|
Tác giả:
Rodney Huddleston |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gilles Dowek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Introduction to Theoretical Linguistics
Năm XB:
2001 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
420 LY-J
|
Tác giả:
John Lyons |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to transformational grammar
Năm XB:
2004 | NXB: University of Massachusetts at Amherst
Số gọi:
401.43 JO-K
|
Tác giả:
Kyle Johnson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to Video Game Design and Development
Năm XB:
2007 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
794.8 SA-J
|
Tác giả:
Saulter Joseph |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to Virtual Reality
Năm XB:
2004 | NXB: Springer-Verlag London,
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 VI-J
|
Tác giả:
John Vince |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to Windows and graphics programming with Visual C++.NET
Năm XB:
2005 | NXB: World Scientific
Số gọi:
005.133 MA-R
|
Tác giả:
Roger Mayne |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|