| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Xuân, Vũ Đức Đán |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Reengineering the factory: A Primer for world-class manufacturing /
Năm XB:
1994 | NXB: ASQC Quality Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 SH-O
|
Tác giả:
Shores, A. Richard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tập bài giảng lịch sử nhà nước và pháp luật Việt Nam : (Từ nguồn gốc đến giữa thế kỉ XX) /
Năm XB:
1994 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
34 VU-N
|
Tác giả:
Luật Gia Vũ thị Nga; Luật gia Nguyễn Huy Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển quản lý kinh doanh tài chính Anh - Việt : Phiên âm /
Năm XB:
1994 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
423 TR-T
|
Tác giả:
Trần Ngọc Thịnh |
Gồm nhiều từ được phiên âm Anh - Việt có cập nhật, dễ hiểu và dễ sử dụng.
|
Bản giấy
|
|
Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam : Đề cương bài giảng dùng trong các trường đại học và cao đẳng từ năm học 1991-1992 /
Năm XB:
1994 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
324.2597 LI-C
|
Tác giả:
GS. Kiều Xuân Bá |
Bao gồm đề cương bài giảng bộ môn lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam. Cuộc vận động thành lập Đảng cộng sản Việt Nam, Đảng lãnh đạo và tổ chức cuộc đấu...
|
Bản giấy
|
|
Teaching by priciples: an interactive approach to language pedagogy
Năm XB:
1994 | NXB: Pretice Hall Regents,
Từ khóa:
Số gọi:
418.007 BR-D
|
Tác giả:
H. Douglas Brown |
The book synthesizes that accumulation of knowledge into parctical, principled approach to teaching English as a second or foreign language. It is...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bygrave, William D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Infomation Modeling an Object-Oriented Approach
Năm XB:
1994 | NXB: PTR Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
004.2 KI-H
|
Tác giả:
Haim Kilov and James Ross |
Gồm: Specifications; The Concepts; Contracts; Associations...
|
Bản giấy
|
|
Bí quyết thành công trên thương trường = : Success secrets /
Năm XB:
1994 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 CO-M
|
Tác giả:
Mark Mc. Cormack; Hoàng Ngọc Nguyên giới thiệu và dịch |
Những bí quyết nghệ thuật kinh doanh, bán hàng, thương lượng, phương pháp tổ chức, quản lý tổ chức công việc
|
Bản giấy
|
|
Danh mục các đơn vị hành chính Việt Nam : Catalogue of the administrative divisions /
Năm XB:
1994 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
352.29 DAN
|
Tác giả:
Tổng cục thống kê |
Gồm những qui định chung về danh mục, mã số các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương; Danh mục mã số các huyện, quận thị xã, thành phố trực thuộc...
|
Bản giấy
|
|
National and regional tourism plannin: Methodologies and case studies
Năm XB:
1994 | NXB: Routledge
Số gọi:
338.4 WO-O
|
Tác giả:
World Tourism Organization publication |
Devided into 2 parts, this book covers the essential priciples and techniques of tourism planning at the national and regional levels and show how...
|
Bản giấy
|
|
Wherever you go there you are : Mindfulness meditation in everyday life
Năm XB:
1994 | NXB: Hyperion,
Số gọi:
804 KA-J
|
Tác giả:
Kabat-Zinn, Jon |
Wherever you go, There you are is a remarkably clear and practical guide to meditation. This is a truly profound book in its deceptive simplicity...
|
Bản giấy
|