| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình cơ sở mỹ thuật dành cho sinh viên kiến trúc Tập 2, Mực nho, màu nước, vẽ kết hợp, bột màu
Năm XB:
2014 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
750 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan Hương, Lê Đức Lai, Nguyễn Việt Khoa. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to catch a frog : and other stories about family, love, dysfunction, survival, and DIY /
Năm XB:
2014 | NXB: Stewart, Tabori & Chang Inc,
Số gọi:
974.3043 RO-H
|
Tác giả:
Heather Ross. |
Stories of growing up in rural Vermont as part of an eccentric family of artists and idealists, which involved self-imposed poverty, innovative...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình cơ sở mỹ thuật dành cho sinh viên kiến trúc Tập 1, Lý thuyết cơ sở, bút chì, bút sắt
Năm XB:
2014 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
750 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan Hương, Lê Đức Lai, Nguyễn Việt Khoa. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dirk Mateer, Lee Coppock |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Chuông nguyện hồn ai : Tiểu thuyết /
Năm XB:
2014 | NXB: Văn học; Công ty Văn hóa Phương Bắc,
Từ khóa:
Số gọi:
813.52 HE-E
|
Tác giả:
Ernest Hemingway ; Dịch: Nguyễn Vĩnh, Hồ Thể Tần |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Racism without racists: Color-blind racism and the persistence of racial inequality in America
Năm XB:
2014 | NXB: Rowman & Littlefield Publishers
Từ khóa:
Số gọi:
305.800973 ED-B
|
Tác giả:
Eduardo Bonilla-Silva |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Shelley Coriell |
Big-hearted Chloe Camden is the queen of her universe until her best friend shreds her reputation and her school counselor axes her junior...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Michael Buckley ; Ill.: Ethen Beavers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Rèn luyện kỹ năng vẽ mỹ thuật cho thí sinh thi vào ngành kiến trúc
Năm XB:
2013 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
750 TR-K
|
Tác giả:
Trương Kỳ Ch.b ; Đặng Thái Hoàng dịch thuật |
Hướng dẫn phương pháp rèn luyện vẽ mỹ thuật các hình khối hình học, vẽ mỹ thuật tĩnh vật, vẽ kí hoạ phong cảnh và cảnh vật nội thất
|
Bản giấy
|
|
Formulas ingredients and production of cosmetics : Technology of skin - and Hair - Care Products in Japan
Năm XB:
2013 | NXB: Springer Japan
Số gọi:
668.55 SH-K
|
Tác giả:
Kunio Shimada |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tổng thống Mỹ - Những bài diễn văn nổi tiếng
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
352.23 TON
|
Tác giả:
Nguyễn Trường Uy h.đ., viết lời bình ; Alpha books tuyển chọn |
Giới thiệu các bài diễn văn nhậm chức, diễn văn từ nhiệm và bài phát biểu xuất sắc của các đời tổng thống Mỹ
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công tác quản trị nhân lực tại khách sạn Myway
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 PH-A
|
Tác giả:
Phan Hoài Anh, GVHD: Nguyễn Cảnh Hoan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|