| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Phạm Huy Kỳ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Loui Sizaret |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hợp tuyển những truyện ngắn trên thế giới : The International story /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
428 VO-T
|
Tác giả:
Vũ Đức Toàn, Đỗ Lệ Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngữ học trẻ 1998 : Diễn đàn học tập và nghiên cứu /
Năm XB:
1998 | NXB: Hội ngôn ngữ học Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
495 NG-T
|
Tác giả:
Hội ngôn ngữ học Việt Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vivienne Kenrick, Huỳnh Thanh, Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Phương pháp đàm thoại tiếng Anh và giao tiếp tiếng Anh Thương mại
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 MI-K
|
Tác giả:
Minh Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Carol Anne Bishop |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Kim Loan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The commercial law of the socialist republic of Vietnam
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
428 CL-F
|
Tác giả:
Clifford Chance-Freshfields |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hà Văn Tấn, Nguyễn Văn Kự |
Nhận thức được ý nghĩa quan trọng của đình trong đời sống làng xã Việt Nam, nên sau cuốn Chùa Việt Nam, chúng tôi thấy cần tiếp tục biên soạn cuốn...
|
Bản giấy
|
||
Travel career development : student workbook /
Năm XB:
1998 | NXB: Institute of certified travel agents
Số gọi:
650 PA-G
|
Tác giả:
Patricia J.Gagnon, Janet Tooker |
Travel career development
|
Bản giấy
|
|
Travel career development : instructor's resource manual /
Năm XB:
1998 | NXB: Institute of certified travel agents
Số gọi:
650 PA-G
|
Tác giả:
Patricia J.Gagnon, Janet Tooker |
Travel career development
|
Bản giấy
|