| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The cell phone handbook: Everything you wanted to know about wireless telephony (but didn't know who or what to ask)
Năm XB:
1999 | NXB: Aegis Publishing Group, Ltd.
Từ khóa:
Số gọi:
384.5 PE-S
|
Tác giả:
Penelope Stetz |
This book will give you solid understanding of wireless technologies so you can make an informed pruchase decision the next time you buy wireless...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Trọng Đàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ban biên dịch: VN - GUIDE, Hiệu đính: Master CNE Phạm Quốc Vũ. |
Giới thiệu những kỹ năng và kiến thức cần thiết nhằm hổ trợ cho nhà quản trị mang hoàn thành công việc như: những đặc tính mới trong Netware 4.11,...
|
Bản giấy
|
||
Streamline English : Student's book workbook and speechwork /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.24 HAR
|
Tác giả:
Bernard Hartley ; Perter Viney ; Trần Huỳnh Phúc, Trần Thị Linh Cẩm dịch và chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dare To Be Excellent : Case Studies of software Engineering Practices That Worked
Năm XB:
1999 | NXB: Prentice Hall
Số gọi:
005.1 JA-A
|
Tác giả:
Jarvis, Alka |
Best practices from the world's highest-quality software development organizations
|
Bản giấy
|
|
Ngữ học trẻ 1999 : Diễn đàn học tập và nghiên cứu /
Năm XB:
1999 | NXB: Hội ngôn ngữ học Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
495 NG-T
|
Tác giả:
Hội ngôn ngữ học Việt Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Grammaire progressive du Francais : 500 bài tập có hướng dẫn văn phạm Tiếng pháp /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
425 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Tuấn, Trần Hữu Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TECHNICAL REPORT WRITING AND ORAL PRESENTATION
Năm XB:
1999 | NXB: EASTERN MEDITERRANEAN UNIVERSITY,
Từ khóa:
Số gọi:
808.530
|
Tác giả:
Asst.Prof.Dr. Ferda Can Çetinkaya |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mối tình kì lạ trên tàu Titanic : Hay: cô hầu phòng tàu Titanic /
Năm XB:
1998 | NXB: Hội Nhà văn
Số gọi:
895 DE-D
|
Tác giả:
Dider Decoin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Doing teacher research: From inquiry to understanding
Năm XB:
1998 | NXB: Cengage
Số gọi:
370.72 FR-D
|
Tác giả:
Donald Freeman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Forbes Greatest technology stories : Inspiring Tales of Entrepreneurs /
Năm XB:
1998 | NXB: Jonh Wiley & Sons, Inc
Số gọi:
609.73 JE-Y
|
Tác giả:
Jeffrey Young |
Forbes Greatest business stories takes you indide today's Digital Age business empires and introduces you to the dreamers an schemers, visionaries...
|
Bản giấy
|