| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Một số biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ngắn hạn tại DNTN Minh Tiến
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
332 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Loan, Th.S Trần Thị Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công ước của Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
341.45 CON
|
|
Nội dung cuốn sách bao gồm văn bản chính thức của Công ước của Liên hợp quốc về Luật Biển được ký tại Môngtêgô Bay, Giamaica vào ngày 10 tháng 12...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phụng Lâm (Biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
HBR's 10 must reads on strategic marketing
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.802 HBR
|
Tác giả:
HBR's 10 must reads series |
Rethinking marketing / by Roland T. Rust, Christine Moorman, and Gaurav Bhalla -- Branding in the digital age / by David C. Edelman -- Marketing...
|
Bản giấy
|
|
An analysis of cohesive devices used in " pride and prejudice" by Jane Austin in comparation with its Vietnamese translation : Phân tích các phương tiện liên kết sử dụng trong tác phẩm " liêu hãnh và định kiến" của Jane Austin so sánh với bản dịch sang tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TA-H
|
Tác giả:
Ta Minh Hang, GVHD: Hoang Van Van |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hoàn thiện công tác đào tạo cán bộ công chức tại cục hải quan thành phố Hà Nội
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Dũng, GVHD: TS. Phạm Thị Thanh Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật OFDM và ứng dụng trong truyền hình số mặt đất
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Trung, GVHD: TS Nguyễn Nam Quân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu nghiên cứu ý nghĩa ẩn dụ của danh từ chỉ bộ phận cơ thể người trong tiếng Hán hiện đại
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 NH-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Nhung, ThS Phạm Thị Chuẩn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Social machines : How to develop connected products that change customers' lives /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
302.3 SE-P
|
Tác giả:
Peter Semmelhack |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Quang Hiển; Văn Thị Tư |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Likeable social media : Bí quyết làm hài lòng khách hàng, tạo dựng thương hiệu thông qua Facebook (và các mạng xã hội khác)
Năm XB:
2013 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
658.872 KE-D
|
Tác giả:
Dave Kerpen; Lan Hương (dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Một số giải pháp nhằm hoàn thiện quản trị nhân sự tại đội kiểm soát hải quan thuộc cục hải quan thành phố Hải Phòng
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Quang Hiệp, GVHD:Đỗ Hữu Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|