| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Chiếu sáng trong kiến trúc : Thiết kế tạo môi trường ánh sáng tiện nghi & sử dụng năng lượng có hiệu quả /
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
729 PH-N
|
Tác giả:
PGS.TS Phạm Đức Nguyên |
Các khái niệm cơ bản về ánh sáng, màu sắc, mắt người và sự cảm thụ màu sắc, ánh sáng, các đơn vị quang học cơ bản và tiện nghi nhìn. Giới thiệu các...
|
Bản giấy
|
|
Kế toán thương mại và dịch vụ : Biên soạn theo quyết định số 15/2006/QĐ-BTC ngày 20/3/2006
Năm XB:
2006 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657.8 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Phú Giang |
Gồm: Kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành và thuế thu nhập hoàn lại - Kế toán cổ phiếu quỹ - Kế toán dự phòng nợ phải trả - Kế toán chi phí...
|
Bản điện tử
|
|
Truyện danh nhân Việt Nam Thời Trần - Lê : Truyện lịch sử /
Năm XB:
2006 | NXB: Công An Nhân Dân
Số gọi:
959.702 NG-P
|
Tác giả:
Ngô Văn Phú, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ sản xuất mì chính và các sản phẩm lên men cổ truyền
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
641.3 NG-H
|
Tác giả:
Chủ biên: PGS.TS. Nguyễn Thị Hiền |
Tổng quan về công nghệ sản xuất mì chính cùng các phương pháp sản xuất mì chính. Sản xuất mì chính bằng phương pháp thuỷ phân. Nghiên cứu hoàn...
|
Bản giấy
|
|
Vi khuẩn y học : Dùng cho đào tạo bác sĩ và học viên sau đại học /
Năm XB:
2006 | NXB: Y học
Từ khóa:
Số gọi:
616.9 LE-P
|
Tác giả:
PGS.TS Lê Văn Phùng |
Trình bày những kiến thức về Đại cương vi khuẩn. Các loại cầu khuẩn, trực khuẩn và vi khuẩn...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Thị Thanh Hồng, GVHD: Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Word order in English sentences and some common mistakes made by Vietnamese learners
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Toàn, GVHD: Trần Lệ Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
A.P. Sê-Khốp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng tour du lịch "Theo dòng nhật kí Đặng Thùy Trâm"
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 DA-P
|
Tác giả:
Đặng Lan Phương; GVHD: Mai Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Difficulties in using ellipsis in writing English of 2nd year English major at HOU
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Pham Thi Thu Ha, GVHD: Pham Thi Minh Phuong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp nhằm tăng doanh thu cho nhà hàng Marble Court - khác sạn Hà Nội Horison
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Anh; GVHD: ThS.Vũ Quốc Trí |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ vựng theo chủ đề Anh Hán Việt : 英汉越项目词典 /
Năm XB:
2006 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Số gọi:
QU-M
|
Tác giả:
Quang Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|