| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
System develoment and operations. 3rd ed
Năm XB:
2008 | NXB: Information technology promotion agency
Số gọi:
428
|
|
Bao gồm: system develoment, system operations and maintenance...
|
Bản giấy
|
|
Tách chiết, làm sạch và nghiên cứu một số tính chất của Enzyme Polyphenol Oxidase từ vỏ quả vải thiều Thanh Hà
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thủy, GVHD: Nguyễn Xuân Thụ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Taguchi methods and QFD : Hows and whys for management /
Năm XB:
1988 | NXB: ASI Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 RY-A
|
Tác giả:
Ryan, Nancy E. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu hướng dẫn sử dụng: Phần mềm quản trị khách sạn, du lịch FOLIO PMS : Vesion 8.1 /
Năm XB:
2008 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
647.9 TAI
|
Tác giả:
Khoa Du lịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tăng cường huy động vốn tại NHNN&PTNT Việt Nam - Chi nhánh Mê Linh, Hà Nội
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 LE-P
|
Tác giả:
Lê Hồng Phong; NHDKH PGS.TS Nguyễn Đình Kiệm |
Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động huy động vốn của NHTM
Chương 2: Thực trạng hoạt động huy động vốn tại NHNo&PTNT Việt Nam – Chi...
|
Bản điện tử
|
|
TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY TNHH JUST IN TIME
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Mạnh Đạt; NHDKH GS.TS Phạm Quang Phan |
1. Mục đích và phương phá p nghiên c ứu.
Trên cơ sở phân tích, đánh giá thực hiện công tác tạo động lực tại
Công ty TNHH...
|
Bản giấy
|
|
Teacher's perceptions towards teaching vocabulary using scramble words game at a Primary school in Hanoi /
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Thu Hương; Supervisor: Dr. Nguyen Thi Viet Nga |
This study examines the effectiveness of scramble word games as a pedagogical tool in teaching English as a second language (ESL), with a...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mojdeh Bayat. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Teardowns : Learn How electronics work by taking them apart /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
621.381 BR-Y
|
Tác giả:
Bergeron, Bryan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tell me more : Hãy nói với tôi nhiều hơn/An esl conversation text /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 EB-S
|
Tác giả:
Sandra N. Ebaum, Judi Peman, Nguyễn Văn Cao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Test your English vocabulary in use : New / Pre-intermadiate and intermediate / with answer key /
Năm XB:
2001 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 RE-S
|
Tác giả:
Stuart Redman, Ruth Gairns |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Test your English vocabulary in use : Pre-intermadiate and intermediate / with answer key /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 RE-S
|
Tác giả:
Stuart Redman, Ruth Gairns, Nguyễn Trung Tánh (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|