| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Strategies to strengthen presentation skills for senior English majors at Hanoi Open University
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-H
|
Tác giả:
Vu Thi Hong Huyen; GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Strategies to strengthen presentations skills for senior english majors at hanoi open university
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-H
|
Tác giả:
Vu Thi Hong Huyen; GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Strategies to translate English advertising slogans into Vietnamese effectively
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LY-L
|
Tác giả:
Ly Thi Kim Ly; GVHD: Nguyen Thi Kim Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Strategies to translate English death expressions into Vietnamese and some suggestions to improve translation skills
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-B
|
Tác giả:
Nguyen Hai Binh; GVHD: Nguyễn Thị Kim Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Strategiesto translate English death expressions into Vietnamese and some suggestions to improve translation skills
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-B
|
Tác giả:
Nguyen Hai Binh; GVHD: Nguyễn Thị Kim Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Strategy formulation and Implementation: Tasks of the general manager
Năm XB:
1992 | NXB: Richard D.Irwin INC
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 AR-T
|
Tác giả:
Arthur A.Thompson, A.J.Strickland III |
To effectively present what every manager needs to know about crafting and implementing business stategies.
|
Bản giấy
|
|
Strategy winning in the marketplace : Core Concepts Analytical Tools Cases /
Năm XB:
2006 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.4012 AR-T
|
Tác giả:
Thompson, Arthur A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Stylistic devices in English film titles containing the words “heart” and “soul” with reference to Vietnamese equivalents
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 QU-P
|
Tác giả:
Quach Thi Phuong; NHDKH Assoc.Prof.Dr Nguyen Thi Thanh Huong |
The theoretical frameworks are stylistic devices, syntax and translation. This study mainly focuses on finding out lexical and syntactical...
|
Bản điện tử
|
|
Sự chuyển biến về tạo hình trong truyện tranh Việt Nam giai đoạn 1990-2019 : Luận án tiến sĩ nghệ thuật. Ngành Lý luận và lịch sử mỹ thuật. Mã số 9210101 /
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
720 LE-N
|
Tác giả:
Lê Trọng Nga; NHDKH PGS.TS Triệu Thế Hùng; TS Nguyễn Minh Khang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sự chuyển biến về tạo hình trong truyện tranh Việt Nam giai đoạn 1990-2019 :
Năm XB:
2022 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Số gọi:
720 LE-N
|
Tác giả:
TS. Lê Trọng Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng mạng nơron tích chập trong nhận dạng biểu cảm khuôn mặt và ứng dụng hỗ trợ giám sát dạy học tại Trường THPT Trần Nhân Tông
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thu Hà; NHDKH TS. Dương Thăng Long |
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU:
Tìm hiểu bài toán nhận dạng biểu cảm khuôn mặt, thiết kế và cài đặt thử nghiệm phần mềm mô phỏng hỗ trợ giám sát biểu cảm...
|
Bản giấy
|
|
Subcellular Proteomics : From Cell Deconstruction to System Reconstruction /
Năm XB:
2007 | NXB: Springer
Số gọi:
660.6 ER-B
|
Tác giả:
Eric Bertrand |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|