| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Truyện cổ Thái. Tập 2 - Quyển 2 /
Năm XB:
2016 | NXB: Văn hoá dân tộc
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 QU-M
|
Tác giả:
Quán Vi Miên; Lò Văn Lả (Sưu tầm, giới thiệu) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Ngọc Tiến; GVHD: TS. Nguyễn Hoài Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hôn nhân đồng tính nhìn từ góc độ quyền cơ bản của con người
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
341 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Hường; TS Bùi Minh Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
The contextual analysis of prison diary - first pafge of the diary'translated by aileen palmer and dang the binh in dell hymes'model of context
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 MA-L
|
Tác giả:
Mai Quỳnh Ly; Ph.D Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Comparative idioms in English and Vietnamese: A contrastive analysis
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Thu; NHDKH Mai Thi Loan, PhD. |
This study analyzes syntactic and semantic features of comparative idioms in English and Vietnamese. The thesis is aims at finding out the...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý bán hàng cho cửa hàng thời trang công sở Elegart & Lenxy
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thuỳ Anh; GVHD: ThS. Phạm Công Hoà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng quy trình công nghệ sản xuất thu nhận chất xơ hoà tan từ rau khoai lang
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DA-T
|
Tác giả:
Đào Quỳnh Thư, GVHD: Th.S Lê Văn Bắc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Syntactic features of English noun phrases with reference to their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Mai Hương; NHDKH Assoc. Prof. Dr. Phan Văn Quế |
This research aims to find out the similarities and differences between syntactic features of noun phrases in English and Vietnamese and give out...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu vấn đề an toàn, bảo mật mạng wifi công cộng
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 VU-P
|
Tác giả:
Vũ Hồng Phong; GVHDKH:PGS.TS. Nguyễn Văn Tam |
- Tìm hiểu về mạng không dây;
- Nghiên cứu về đặc điểm của Wi-Fi công cộng; các giao thức bảo mật của mạng không dây; một số nguy cơ kẻ tấn công...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ lên men dấm táo mèo bằng phương pháp lên men chìm
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Tuấn; GVHD: TS. Nguyễn Thị Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Một số giải pháp nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ, công chức cấp phường trên địa bàn Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Trung Hiếu; NHDKH GS.TS Phạm Quang Phan |
Luận văn đã nghiên cứu thực trạng, chỉ ra những ưu điểm, tồn tại hạn chế, nguyên nhân của những tồn tại, hạn chế về năng lực của đội ngũ cán bộ,...
|
Bản giấy
|
|
A study on politeness strategies preferred by the British in responding to complaints
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Hoài Hương; NHDKH Assoc. Prof. Vo Dai Quang, Ph.D |
The study focuses on finding politeness strategies and choice of directive act preferred by the British in responding to complaints. With regard...
|
Bản giấy
|