| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Lê Minh Hoàng |
Giới thiệu cách sử dụng bảng kiểu xếp tầng CSS2.1 để thiết kế Web
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vương Hoằng Lực; Võ Mai Lý dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Quy trình nghiệp vụ tiếp công dân xử lý đơn thư và giải quyết khiếu nại hành chính
Năm XB:
2007 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
342.597085 QUY
|
Tác giả:
Thanh tra Chính phủ |
Tài liệu trang bị bồi dưỡng các kỹ năng cho cán bộ công chức phục vụ cho việc nâng cao hiệu quả công tác thanh tra tiếp công dân xử lý đơn thư và...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
B.s.: Trần Minh Đạo, Vũ Trí Dũng (ch.b.), |
Tổng quan về marketing quốc tế. Môi trường marketing quốc tế. Nghiên cứu marketing quốc tế. Phân đoạn và lựa chọn thị trường. Phân tích cạnh tranh...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Công (chủ biên), Trần Thu Phong |
Tổng quan về công ty và kế toán công ty, kế toán thành lập công ty, kế toán tình hình biến động vốn của chủ sở hữu. Kế toán chi phí thuế thu nhập...
|
Bản giấy
|
||
Điều tra thành phấn các loài bọ rùa bắt mồi và nghiên cứu đặc điểm hành thái, sinh học, sinh thái của loài bọ rùa Nhật Bản Propylea japonica thunrb trên cây đậu, lạc tại vùng ngoại thành Hà Nội
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 CH-G
|
Tác giả:
Chu Đức Giang, GVHD: TS. Nguyễn Xuân thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Asia's energy future : Regional dynamics and global implications /
Năm XB:
2007 | NXB: Honolulu, HI
Từ khóa:
Số gọi:
620.9 WU-K
|
Tác giả:
Wu, Kang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Điều tra thành phần các loài chân chạy bắt mồi (Carabidae,coleoptera) và nghiên cứu một sô đặc điểm cơ bản của loài Chlaenius bioculatus chaudoir trên sinh quần cây đậu tương tại Hà Nội và vùng phụ cận
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Châu Giang, GVHD: TSKH. Nguyễn Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Điều tra thành phần vi sinh vật ký sinh trên sâu hại đậu tương vùng Hà Nội
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Đạo, GVHD: PGS.TS. Phạm Thị Thùy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam : Sách chuyên khảo /
Năm XB:
2007 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
338.7 PH-P
|
Tác giả:
Phan Trọng Phức |
Lý luận chung về năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Thực trạng và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp...
|
Bản giấy
|
|
Subcellular Proteomics : From Cell Deconstruction to System Reconstruction /
Năm XB:
2007 | NXB: Springer
Số gọi:
660.6 ER-B
|
Tác giả:
Eric Bertrand |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Executing Strategy for Business Results
Năm XB:
2007 | NXB: Harvard Business school press
Số gọi:
658.4
|
|
Gồm: planing your strategy, strengthening your strategic skills...
|
Bản giấy
|