Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 29739 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Male names in English and Vietnamese
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 MA-N
Tác giả:
Ma Thi Nam; Supervisor: Dr. Le Thi Minh Thao
Personal names form one of the most important sections in the system of proper names that are traditionally studied within the field of onomastics....
Bản điện tử
Tác giả:
Trần Dũng
Trình bày khái quát về người Khmer và văn hoá Khmer Trà Vinh. Sơ lược vài nét về mắm Prồhốc và vai trò của mắm Prồhốc trong đời sống người Khmer...
Bản giấy
Tác giả:
Triệu Bôn
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Management : a real world approach /
Năm XB: 2009 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 658 AN-G
Tác giả:
Andrew Ghillyer.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Management Accounting
Năm XB: 2000 | NXB: Pearson Prentice Hall
Số gọi: 658.15 AN-A
Tác giả:
Anthony A. Atkinson; Robert S. Kaplan; S.Mark Young
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Management an Introduction
Năm XB: 1998 | NXB: Prentice Hall
Số gọi: 658 BO-D
Tác giả:
David Boddy, Robert Paton
Bao gồm: Setting the scene, managing people at work...
Bản giấy
Tác giả:
Ian Mackenzie, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Management for productivity : = Transparency masters to accompany /
Năm XB: 1989 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi: 658 SC-J
Tác giả:
Schermerhorn, John R.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Management information systems
Năm XB: 2006 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Số gọi: 658.4 JA-O
Tác giả:
O'Brien, James A
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Brown, David H
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Management of a Sale force
Năm XB: 1999 | NXB: The McGraw-Hills
Số gọi: 658.8 JT-W
Tác giả:
William J.Stanton, Rosann Spiro
This book has 5 parts: introduction to sales force maangement plan on this book; organizing, staffing and training a sales force; directing sales...
Bản giấy
Management of a Sales Force
Năm XB: 1999 | NXB: The McGraw-Hills
Số gọi: 658.8 JT-W
Tác giả:
William J. Stanton, Rosann L. Spiro
This book has 5 parts: introduction to sales force management plan of this book; organizing, staffing and training a sales force; direcitng sales...
Bản giấy
Male names in English and Vietnamese
Tác giả: Ma Thi Nam; Supervisor: Dr. Le Thi Minh Thao
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Tóm tắt: Personal names form one of the most important sections in the system of proper names that are...
Điện tử Chi tiết
Mắm prồhốc & những món ăn chế biến từ mắm prồhốc
Tác giả: Trần Dũng
Năm XB: 2011 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Tóm tắt: Trình bày khái quát về người Khmer và văn hoá Khmer Trà Vinh. Sơ lược vài nét về mắm Prồhốc và...
Management : a real world approach /
Tác giả: Andrew Ghillyer.
Năm XB: 2009 | NXB: McGraw Hill
Management Accounting
Tác giả: Anthony A. Atkinson; Robert S. Kaplan; S.Mark Young
Năm XB: 2000 | NXB: Pearson Prentice Hall
Management an Introduction
Tác giả: David Boddy, Robert Paton
Năm XB: 1998 | NXB: Prentice Hall
Tóm tắt: Bao gồm: Setting the scene, managing people at work...
Management and marketing : With mini-dictionary of 1000 common terms /
Tác giả: Ian Mackenzie, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải)
Năm XB: 2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Management for productivity : = Transparency masters to accompany /
Tác giả: Schermerhorn, John R.
Năm XB: 1989 | NXB: John Wiley & Sons
Management information systems
Tác giả: O'Brien, James A
Năm XB: 2006 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Management of a Sale force
Tác giả: William J.Stanton, Rosann Spiro
Năm XB: 1999 | NXB: The McGraw-Hills
Tóm tắt: This book has 5 parts: introduction to sales force maangement plan on this book; organizing,...
Management of a Sales Force
Tác giả: William J. Stanton, Rosann L. Spiro
Năm XB: 1999 | NXB: The McGraw-Hills
Tóm tắt: This book has 5 parts: introduction to sales force management plan of this book; organizing,...
×