| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tuyển tập các thiết kế và trang trí bằng gỗ Tập 2 : The best collection of wood designs.
Năm XB:
2004 | NXB: Trẻ
Số gọi:
747 TUY
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại xí nghiệp may xuất khẩu Thanh Trì Hà Nội
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Thanh Huyền, Th.S Nguyễn Bình Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thủ đô Hà Nội trong công cuộc xây dựng và phát triển
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Số gọi:
330.959731 PH-P
|
Tác giả:
Phùng Hữu Phú chủ biên, Nguyễn Phú Trọng, Nguyễn Quốc Triệu... |
Gồm nhiều bài viết về Hà Nội 50 năm với những thành tựu kinh tế, những thách thức trong công cuộc xây dựng và phát triển kinh tế, văn hoá, xã hội....
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu luyện thi Nói và Làm văn chứng chỉ A-B-C tiếng Hoa
Năm XB:
2004 | NXB: Trẻ
Số gọi:
495 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thiện Chí, Nguyễn Thị Thu Hằng, Bùi Thị Hạnh Quyên. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đình Phan Chí Tâm |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Norton Ghost
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vương Văn Khách, Hoàng Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kim loại trong nghệ thuật trang trí nội thất . Tập 3 /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Mỹ thuật
Số gọi:
747 TR-D
|
Tác giả:
Trình Dân; Y Lan. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
J.-R.Ohm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Genomics : Applications in Human Biology /
Năm XB:
2004 | NXB: Blackwell Publishing,
Số gọi:
660.6 SA-P
|
Tác giả:
Sandy B. Primrose |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Danh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Văn học nghệ thuật Thăng Long - Hà Nội, quá khứ và hiện tại
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
895.92209 DI-Q
|
Tác giả:
GS.TS. Đình Quang |
Khái quát về cội nguồn, tiềm lực và các bước trưởng thành của văn học nghệ thuật Thăng Long - Hà Nội trong quá khứ và hiện tại. Thực trạng hoạt...
|
Bản giấy
|
|
the phonology of tone and intonation
Năm XB:
2004 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428 GU-C
|
Tác giả:
Carlos Gussenhoven |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|