| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The business and information technologies (BIT) project : a global study of business practice /
Năm XB:
2007 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
658 KA-U
|
Tác giả:
Uday Karmarkar |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The cell phone handbook: Everything you wanted to know about wireless telephony (but didn't know who or what to ask)
Năm XB:
1999 | NXB: Aegis Publishing Group, Ltd.
Từ khóa:
Số gọi:
384.5 PE-S
|
Tác giả:
Penelope Stetz |
This book will give you solid understanding of wireless technologies so you can make an informed pruchase decision the next time you buy wireless...
|
Bản giấy
|
|
Thế chấp để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trả nợ trong hợp đồng vay tài sản - Một số vấn đề lý luận và thực tiễn
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 GI-H
|
Tác giả:
Giáp Thị Hiền, TS. Nguyễn Triều Dương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Thế chấp quyền đòi nợ từ thực tiễn hoạt động cho vay các ngân hàng thương mại ở Việt Nam
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 KI-H
|
Tác giả:
Kiều Thị Thu Hà; GVHD: TS. Vũ Thị Hồng Vân |
Nghiên cứu làm sáng tỏ nội dung cơ sở lý luận và thực tiễn của các quy định về thế chấp quyền đòi nợ dưới quy định của Bộ luật dân sự và các quy...
|
Bản điện tử
|
|
The Clayton M. Christensen reader.
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Preview Press
Từ khóa:
Số gọi:
658 CH-C
|
Tác giả:
Clayton M. Christensen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Computer Modelling Of Mathematical Reasoning
Năm XB:
1983 | NXB: Academic Press
Số gọi:
511.3 BU-A
|
Tác giả:
Alan Bundy |
Nội dung gồm: 5 phần: Formal notation, Uniform proof procedures...
|
Bản giấy
|
|
The cutural factors of English personal pronouns in comparison with their VietNamese equivalents
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LU-V
|
Tác giả:
Luu Thi Vui; GVHD: Nguyen The Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The difficulties in learning speaking skills encountered by the first year English major students at Hanoi Open University
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Thùy Dương; Assoc.Prof.Dr. Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Schiller, Bradley R. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Donna M. Booker, Dan L. Heitger, Thomas D. Schultz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Effects of synchronous online discussions on speaking skills development for EFL students
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyen Phuong Anh; GVHD: Vo Thanh Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The effects of synchronous online discussions on speaking skills development for EFL students
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Anh; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|