| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kim loại trong nghệ thuật trang trí nội ngoại thất vật dụng gia đình
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Mỹ thuật
Số gọi:
747 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Kim Dân |
Kim loại
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Ngọc Chương |
Cuốn sách được coi như một cẩm nang cho những người tự học và tìm hiểu về Internet, nó bao gồm các thủ thuật giúp người dùng đến với Internet một...
|
Bản giấy
|
||
Competition Law and Regional Economic Integration : An Analysis of the Southern Mediterranean Countries
Năm XB:
2004 | NXB: The World Bank Paper,
Từ khóa:
Số gọi:
343.240721 DAG
|
Tác giả:
Damien Geradin |
Competition Law and Regional Economic Integration is part of the World Bank Working Paper series. These papers are published to communicate the...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Quốc Vượng - Vũ Tuấn San |
Cuốn sách này là những câu chuyện về Hà Nội từ thuở mở nước. Đó là những truyền thuyết, huyền tích về truyền thống và sức mạnh dựng nước, giữ nước...
|
Bản giấy
|
||
Multimedia communication technology : representation, transmission, and identification of multimedia signals /
Năm XB:
2004 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 OH-J
|
Tác giả:
Jens-Rainer Ohm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp quản lý hiệu quả nguồn nhân lực : Kênh & công cụ kết nội thông tin /
Năm XB:
2004 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 HU-T
|
Tác giả:
Hứa Trung Thắng, Lý Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp đề xuất dịch vụ bổ sung trong khách sạn hanoi daewoo
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hải Lan; GVHD: PGS. TS. Nguyễn Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kim loại trong nghệ thuật trang trí nội thất Tập 1
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
747 TR-B
|
Tác giả:
Trình Bân , Y Lan. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Vinh Phúc |
ung cấp những tri thức về lịch sử và vai trò của những con đường, những dòng sông trên đất thủ đô Thăng Long - Hà Nội
|
Bản giấy
|
||
Tài liệu luyện thi chứng chỉ Quốc gia tiếng Anh môn Nói trình độ C
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Võ Đình Diệp, Việt Hà, Nguyễn Ngọc Giả (ch.b.)... |
Giới thiệu một số kinh nghiệm xây dựng kiến trúc nông nghiệp của các nước tiên tiến như Trung Quốc, Tiệp Khắc, Nhật Bản, Pháp về quy hoạch mặt bằng...
|
Bản giấy
|
||
University Autonomy: Making it work proceedings
Năm XB:
2003 | NXB: Suranaree University of technology
Từ khóa:
Số gọi:
378.1 LE-T
|
Tác giả:
Lertpanyavit, Tavee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|