| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phần mềm chế bản điện tử Pagemaker 5.0, Tập 1 /
Năm XB:
1996 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
005.368 PH-V
|
Tác giả:
Người dịch: Phạm Vinh, Trần Thiết Hà, Trần Như Chung. |
Hướng dẫn sử dụng Adobe Page Maker 6.5 thông qua hình ảnh, phục vụ cho công việc chế bản cao ấp, thiết kế đồ hoạ
|
Bản giấy
|
|
Intermediate Grammar : From form to meaning and use /
Năm XB:
1996 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
425 BL-S
|
Tác giả:
Bland Kesner Susan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mastering American English : Văn phạm Anh ngữ /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
425 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Object-Oriented Methods : Pragmtic Considerations /
Năm XB:
1996 | NXB: Prentice Hall PTR
Từ khóa:
Số gọi:
005.12 MA-J
|
Tác giả:
James Martin and James J. Odell |
Nội dung gồm: Methodology, Oo diagramming techniques...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Formal Specification and Documentation Using Z : A Case Study Approach /
Năm XB:
1996 | NXB: Thomson Computer Press
Số gọi:
006.6 BO-J
|
Tác giả:
Jonathan Bowen |
Nội dung: Introduction, network services...
|
Bản giấy
|
|
South-Western Administrative office management
Năm XB:
1996 | NXB: South-Western educational publishing
Từ khóa:
Số gọi:
651.3 LE-K
|
Tác giả:
B.Lewis Keeling, Norman F.Kallaus |
Today, we view the office as both the information function adn the information center-a place where information-related operations occur. As we...
|
Bản giấy
|
|
Operations Management: The basics
Năm XB:
1996 | NXB: International Thomson Business Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 LE-S
|
Tác giả:
Galloway Les |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The complete entrepreneur : The only book you'll ever need to manage risk and build your business wealth
Năm XB:
1996 | NXB: Barron's Educational Series
Số gọi:
658 PE-M
|
Tác giả:
Peterson, Mark A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Grammar Practice for Upper Intermediate Students
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
425 SE-E
|
Tác giả:
S.Elsworth, E.walker, Lê Huy Lâm, Trương Hoàng Duy( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Marsh, David |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|