| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kế toán thương mại và dịch vụ : Biên soạn theo quyết định số 15/2006/QĐ-BTC ngày 20/3/2006
Năm XB:
2006 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657.8 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Phú Giang |
Gồm: Kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành và thuế thu nhập hoàn lại - Kế toán cổ phiếu quỹ - Kế toán dự phòng nợ phải trả - Kế toán chi phí...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Dianie Morgan |
Triết lí và tôn giáo phương Đông
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
GS.TSKH. Nguyễn Văn Chọn. |
Giới thiệu chung về vai trò và nội dung của kinh tế đầu tư; những vấn đề có liên quan đến đầu tư; phương pháp lập và đánh giá các dự án đầu tư;...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Kathy J. Kobliski; Nhân Văn biên dịch |
Cuốn sách trình bày về kinh nghiệm và các ví dụ mẫu của những nhà chuyên môn; những lời khuyên thiết thực về việc thiết kế nhãn mác, liên hệ quảng...
|
Bản giấy
|
||
Văn bản mới hướng dẫn thi hành luật thuế tiêu thụ đặc biệt
Năm XB:
2006 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
343.09597 VAN
|
Tác giả:
Nxb. Chính trị Quốc gia |
Giới thiệu một số quy định của pháp luật về hướng dẫn thi hành luật thuế tiêu thụ đặc biệt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS Mai Siêu, Dương Đức Hạt |
Trình bày đại cương về tiền tệ, tài chính và hệ thống tài chính, tín dụng và lãi suất tín dụng. Vị trí chức năng của ngân hàng thương mại, ngân...
|
Bản giấy
|
||
Dấu ấn thương hiệu tài sản và giá trị Tập 1, Từ trọng lực đến chức năng
Năm XB:
2006 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
920.02 TO-T
|
Tác giả:
Tôn Thất Nguyễn Thiêm. |
Bộ sách cung cấp một hiểu biết thấu đáo toàn diện về thương hiệu, với cách tiếp cận bài bản và cặn kẻ. Các khái niệm nền tảng và cấu thành liên...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng định hướng phát triển du lịch tại Đảo Cò - Hải Dương theo hướng phát triển bền vững
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 PH-N
|
Tác giả:
Phạm Hồng Ngọc; GVHD: Th.S. Hoàng Hoa Quân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn thực hành kỹ thuật nghiệp vụ ngoại thương
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
382.01 DO-V
|
Tác giả:
Đỗ Hữu Vinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giao tiếp tiếng Anh dành cho du khách & hướng dẫn viên du lịch
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 QU-M
|
Tác giả:
Quang Minh |
Cuốn sách này đáp ứng nhu cầu cao của bạn đọc trong việc học tập và nâng cao khả năng giao tiếp Tiếng Anh
|
Bản giấy
|
|
Thương mại điện tử : Dành cho doanh nghiệp /
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.84 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Ngọc Thúy chủ biên, Nguyễn Nam Hải, Nguyễn Thị Minh Vân, Nguyễn Khắc Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
E-Business: Organizational and Technical Foundation
Năm XB:
2006 | NXB: Willey
Từ khóa:
Số gọi:
58551 MI-P
|
Tác giả:
Papazoglou Michael |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|