| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất asparaginase trên hệ thống lên men chìm sục khí 100 lít
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Nguyệt Hằng; Th.S Nguyễn Thị Hương Trà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Ứng xử của người Dao Đỏ ở Sa Pa trong việc cư trú, khai thác và bảo vệ rừng, nguồn nước
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
305.895978 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Công Hoan |
Khái quát chung về tên gọi, lịch sử tộc người, địa vực cư trú, đặc điểm kinh tế - xã hội của người Dao Đỏ ở Sa Pa, tỉnh Lào Cai; ứng xử của người...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Nga; ThS. Nguyễn Khắc Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu một số tính chất sinh hóa và tác dụng sinh học của protease từ cây thuốc Xuân Hoa Pseuderanthemum palatiferum (Nees) Radlk
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Thị Thu Hà; TS Võ Hoài Bắc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Văn hoá dân gian dân tộc Pà Thẻn ở Việt Nam Quyển 2
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
390.09597 VAN
|
Tác giả:
Đặng Thị Quang (ch.b.), Nguyễn Ngọc Thanh, Đinh Hồng Thơm, Vũ Thị Trang. |
Tìm hiểu quá trình nghiên cứu người Pà Thẻn và tộc danh, dân số, địa bàn cư trú, lịch sử tộc người; những tri thức liên quan đến cây ngô, cây lúa;...
|
Bản giấy
|
|
Typical passive voice structures in english newspapers and their vietnamese equivalents : Cấu trúc bị động điẻn hình trong báo chí tiếng anh và cấu trúc tiếng việt tương đương /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-H
|
Tác giả:
Vu Thi Thu Hien, GVHD: Nguyen Thi Van Dong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng chương trình du lịch cho tuyến du lịch Hà Nội - SaPa theo cao tốc Nội Bài - Lào Cai
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 TR-N
|
Tác giả:
Trương Thị Hằng Nga; GVHD: TS. Phạm Lê Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn hoá dân gian dân tộc Pà Thẻn ở Việt Nam Quyển 1
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
390.09597 VAN
|
Tác giả:
Đặng Thị Quang (ch.b.), Nguyễn Ngọc Thanh, Đinh Hồng Thơm, Vũ Thị Trang. |
Tìm hiểu quá trình nghiên cứu người Pà Thẻn và tộc danh, dân số, địa bàn cư trú, lịch sử tộc người; những tri thức liên quan đến cây ngô, cây lúa;...
|
Bản giấy
|
|
Passive sentences in english book for economics and business with reference to the vietnamese translation equivalents : Câu bị động dùng trong sách tiếng anh kinh tế và kinh doanh liên hệ với tương đương dịch thuật tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-P
|
Tác giả:
Tran Thi Minh Phuong, GVHD: Pham Thi Tuyet Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study of passive contructions in english and their vietnamese equivalents : Nghiên cưuú cấu trúc bị động trong tiếng anh và tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-C
|
Tác giả:
Nguyen Thi Chuyen, GVHD: Nguyen Dang Suu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Comparative politics : an introduction /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
320.3 KL-J
|
Tác giả:
Joseph Klesner, Kenyon College |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on linguistic features of the introductory paragraph in an english composition : Nghiên cứu các đặc điểm ngôn ngữ của đoạn mở đầu trong bài luận tiếng anh /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-D
|
Tác giả:
Vu Minh Duc, GVHD: Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|