| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
How to teach English passive voice efficiently for students at grade 9 Dương Nội secondary school
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-M
|
Tác giả:
Bùi Thị Mai; Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hướng dẫn học lập trình Pascal bằng ví dụ Tập 2 : Tự học Tin học /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.262 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tâm, Nguyễn Tiến. |
Tài liệu cung cấp các thông tin hướng dẫn học lập trình pascal bằng ví dụ
|
Bản giấy
|
|
Idioms containing words denoting of Human body parts in English and Vietnamese /
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Trang; Supervisor: Dr. Luong Ba Phuong |
Our research is “Idioms containing words denoting of human body parts in English
and Vietnamese”.
The research delves into a comprehensive...
|
Bản giấy
|
|
IELTS Preparation and practice : Practice tests /
Năm XB:
2004 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
428.076 SA-W
|
Tác giả:
Wendy Sahanaya, Terri Hughes |
Gồm phần bài thi thực hành cho kỹ năng nghe, đọc và viết dạng học thuật và phần đọc viết dạng luyện chung.
|
Bản giấy
|
|
IELTS Speaking : Preparation and practice /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 CA-C
|
Tác giả:
Carolyn Catt, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Improving the effectiveness of pairwork activities in speaking lessons for hanoi open university first year english majors
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HA-H
|
Tác giả:
Hà Thị Hồng Hạnh; GVHD: Trần Văn Thuật |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Improving the effectiveness of pairwork activities in speaking lessons for Hanoi open university'first year english majors
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HA-H
|
Tác giả:
Ha Thi Hong Hanh; GVHD: Tran Van Thuat |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
improving the effectiveness of pairwork activities in speaking lessons for hanoi open university's first year english majors
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HA-H
|
Tác giả:
Hà Thị Hồng Hạnh; GVHD: Trần Văn Thuật |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
In partial fulfillment of the requirement for obtaining the Master Degree of Art in Develop Economic
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-T
|
Tác giả:
Bui Thi Minh Tam, GVHD: Vu Hoang Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Inside Political campaigns: chronicles-and lesons-from the trenches
Năm XB:
2011 | NXB: Rienner
Số gọi:
324.70973 Bo-R
|
Tác giả:
James R Bowers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hans Hofer,Malcolm B.Davis, Scott Rutherford, Geoffrey Eu |
A country as culturally complex as Japan lends itself especially well to the approach taken by the 190-title Insight Guides series. Each book...
|
Bản giấy
|
||
International Investment Law A Companion Volume to International Investment Perspectives : A Changing Landscape,
Năm XB:
2005 | NXB: Oecd
Từ khóa:
Số gọi:
346.092 INT
|
|
International Investment Law
|
Bản giấy
|