| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Gốm cổ và hoa văn trên trang phục của người Chăm
Năm XB:
2012 | NXB: Văn hoá dân tộc
Số gọi:
398.209597 DI-H
|
Tác giả:
Đinh Bá Hòa, Trương Hiến Mai |
Cuốn sách này nói về vài nét về điều kiện địa lý và lịch sử nghiên cứu gốm cổ Champa Bình Định, những khu lò gốm cổ Champa ở Bình Định
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp nhằm hạn chế những tiêu cực trong hoạt động du lịch ở SAPA : Đề tài nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910.072 PT-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Hường, Nguyễn Thị Bích Phương, GVHD: Lê Quỳnh Chi, Vũ Thị Hạnh |
Giải pháp nhằm hạn chế những tiêu cực trong hoạt động du lịch ở SAPA
|
Bản giấy
|
|
Inside Political campaigns: chronicles-and lesons-from the trenches
Năm XB:
2011 | NXB: Rienner
Số gọi:
324.70973 Bo-R
|
Tác giả:
James R Bowers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Brooks, Jane B. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng chương trình du lịch thiện nguyện tại SaPa cho công ty lữ hành Hanoitourist : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 TR-Q
|
Tác giả:
Trần Thị Bích Quyên; GVHD: Trần Thị Mỹ Linh |
Xây dựng chương trình du lịch thiện nguyện tại SaPa cho công ty lữ hành Hanoitourist
|
Bản giấy
|
|
English Unlimited B1+ Intermediate Self-study Pack
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 MA-B
|
Tác giả:
Maggie Baigent, Nick Robinson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Unlimited B1+ Intermediate Teacher's Pack
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 TH-C
|
Tác giả:
Theresa Clementson; Leanne Gray; Howard Smith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Unlimited C1 Advanced Self-study Pack
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 BE-G
|
Tác giả:
Ben Goldstein; Maggie Baigent |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Longman preparation series for the Toeic test : Intermediate Course /
Năm XB:
2011 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
428.076 LO-U
|
Tác giả:
Lin Lougheed |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Science and technology against microbial pathogens : Research, Development and Evaluation
Năm XB:
2011 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
616.9 ME-V
|
Tác giả:
A. Mendez-Vilas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Adrian Wallwork |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Programming Languages: Principlesand Paradigms : Undergraduate Topics in Computer Science
Năm XB:
2010 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
005.133 GA-M
|
Tác giả:
Gabbrielli, Maurizio |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|