| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thiết kế mẫu nhà máy chế biến các sản phẩm sữa từ 200 tấn sữa tươi/ ngày
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Thị Thỳ,GVHD: Trần Thế Truyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng, Anh Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bài tập Kỹ thuật điện : Trắc nghiệm và tự luận /
Năm XB:
2008 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
621.3076 PH-H
|
Tác giả:
Phan Thị Huệ |
Bao gồm những bài tập và hướng dẫn giải về mạch điện, mạch điện xoay chiều hình sin, mạch điện xoay chiều ba pha, máy biến áp, máy điện không đồng...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS. Cao Thúy Xiêm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghệ thuật bán hàng cá nhân : Sách chuyên khảo /
Năm XB:
2008 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 NG-L
|
Tác giả:
PGS. TS. Nguyễn Viết Lâm |
Giới thiệu những kiến thức nền tảng của nghệ thuật bán hàng cá nhân, các giai đoạn cơ bản của quy trình nghệ thuật bán hàng cá nhân..
|
Bản giấy
|
|
Quản trị giá trong doanh nghiệp
Năm XB:
2008 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 VU-D
|
Tác giả:
Vũ Minh Đức |
Tổng quan về quản trị giá trong doanh nghiệp. Chi phí sản xuất trong thiết lập giá. Phân tích tài chính, cạnh tranh trong thiết lập giá. Cầu thị...
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu Nghiên cứu, xây dựng quy trình công nghệ nuôi trồng chủng nấm chân dài ( Clitocybe Maxima)
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Ngô Thị Lụa, GVHD: Nguyeenc Hữu Đống |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quy trình công nghệ sản xuất trà nụ vối túi lọc
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-N
|
Tác giả:
Đỗ Thị Ngân, GVHD: Cao Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chế độ kế toán doanh nghiệp Quyển 2, Báo cáo tài chính chứng từ và sổ kế toán sơ đồ kế toán : Hệ thống báo cáo tài chính. Chế độ chứng từ và sổ kế toán. Sơ đồ kế toán các hoạt động kinh tế chủ yếu. Ban hành theo QĐ 15/2006/QĐ-BTC ngày 20-03-2006 của Bộ Trưởng Bộ tài chính) /
Năm XB:
2008 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657.2 CHE
|
Tác giả:
Bộ Tài Chính. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu lên men sinh tổng hợp kháng sinh nhờ xạ khuẩn Streptomyces 117.2.26
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Việt Hà, GVHD: Cao Văn Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
So sánh các phương pháp định lượng Escherichia coli và Coliforms trong thực phẩm đông lạnh
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 KH-N
|
Tác giả:
Khổng Tố Như, GVHD: Bùi Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tách dòng gen ARSC từ một số cây có khả năng tích lũy kim loại nặng
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Quang Huy, GVHD: Nguyễn Đức Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|