| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Oxford Dictionary of Phrasal Verbs : Tài liệu tham khảo chuyên ngành cho sinh viên Trường ĐH Tổng hợp TP Hồ Chí Minh
Năm XB:
2008 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
428.03 OXF
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford dictionary of Phrasal verbs Volume 1
Năm XB:
1993 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
423 CO-A
|
Tác giả:
A P Cowie, R Mackin. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford English for computing : Tiếng Anh dành cho người sử dụng vi tính /
Năm XB:
2003 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
428.4 BO-E
|
Tác giả:
Keith Boeckner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford English for information technology
Năm XB:
2006 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
428.24 GL-E
|
Tác giả:
Eric H.Glendinning |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford guide to British and American culture : For learners of English
Năm XB:
2009 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
423 OXC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford guide to English grammar
Năm XB:
1994 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
425 JO-E
|
Tác giả:
John Eastwood |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford idioms dictionary : Dictioanry for learners of English
Năm XB:
2008 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
423 OXD
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford Phrasal Verbs Dictionary for learners of English
Năm XB:
2008 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
428.03 OXF
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lữ Quốc Tuyền |
Từ điển Anh Việt có sử dụng hình ảnh
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Norman Coe, Mark Harrison, Ken Paterson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Oxford practice tests for the TOEIC test : with key /
Năm XB:
2011 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
495 PRA
|
Tác giả:
Trịnh Tất Đạt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sally Wehmeier |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|