| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Difficulties Faced by Sophomores at the Faculty of English, Hanoi Open University When Learning Phrasal Verbs
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Trang; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Distance education technologies in Asia
Năm XB:
2010 | NXB: International Development Research Center
Từ khóa:
Số gọi:
371.3 BA-G
|
Tác giả:
Baggaley, Jon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dynamic business law: summarized cases
Năm XB:
2013 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
346.7307 KU-K
|
Tác giả:
Nancy K. Kubasek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đặc điểm con đường phát triển kinh tế - xã hội của các nước Asean
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
337.59 PH-T
|
Tác giả:
Chủ biên: TS. Phạm Đức Thành |
Giới thiệu đặc điểm kinh tế - Xã hội và những chiến lước phát triển của Inđonêxia, Malaixia, Philippin, Xingapo, Thái Lan. Đặc điểm của chủ nghĩa...
|
Bản giấy
|
|
Đàm thoại tiếng Anh dành cho Du khách và Hướng dẫn viên Du lịch
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại công ty Nakashima thực trạng và giải pháp
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 DU-T
|
Tác giả:
Dương Văn Thuỷ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Nam Hà, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Easy Internet : The fastest, easiert way to learn the Internet
Năm XB:
1997 | NXB: QUE Corporation,
Số gọi:
004.1 MI-M
|
Tác giả:
Miller, Michael |
The fastest, easiert way to learn the Internet
|
Bản giấy
|
|
Eating Agendas : Food and Nutrition as Social Problems
Năm XB:
1995 | NXB: Aldine de Gruyter,
Số gọi:
329 MA-D
|
Tác giả:
Maurer, Donna |
People must eat to survive, which makes food an important commodity in everyone's life. Food, however, takes on far more than biological reality....
|
Bản giấy
|
|
Education in asia and the pacific : Reviews, reports and notes
Năm XB:
1992 | NXB: Unesco,
Số gọi:
379.5
|
|
Bao gồm: reports , reviews of recent puplication, recent puplications...
|
Bản giấy
|
|
Elementary classroom management: lessons from research and practice
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
372.11024 WE.-S
|
Tác giả:
Carol Simon Weinstein, Molly Romano, Andrew J. Mignano, Jr |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Employment and life of Vietnamese women during economic transition
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
619.25 TH-L
|
Tác giả:
Lê Thi |
In this book, basing ourselves on the official standpoint on the path to women's emancipation and gender equality, in combination with teh gender...
|
Bản giấy
|