| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phân lập và xác định mức độ kháng kháng sinh của vi khuẩn Aeromonas hydrophila gây bệnh trên cá nước ngọt ở địa bàn Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-L
|
Tác giả:
Bùi Thị Thùy Linh; TS.Phạm Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Several ways in paraphrasing for third year English majors at Hanoi Open University
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Hương Trang; Phạm Thị Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu biểu hiện Gen XBX mã hóa XYLANASE trong E.COLI sử dụng VECTOR biểu hiện PET-22B(+)
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-H
|
Tác giả:
Chu Thị Khánh Ly; TS Đỗ Thị Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Cloning gen mã hóa Pectinase từ cộng đồng vi sinh vật không thông qua nuôi cấy
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-D
|
Tác giả:
Đặng Duy Đức; TS. Lê Văn Trường; KS.Lê Trọng Tài |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Thiết kế vector biểu hiện và biểu hiện gen xylan-beta-xylanase trong E.coli sử dụng vectorpET 32a(+)
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Hương; TS Đỗ Thị Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Ô nhiễm nước thải chăn nuôi lợn sau xử lý BIOGAS tại huyện Thạch Thất - Hà Nội và một số biện pháp xử lý cải thiện
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Minh; TS Đào Thị Hồng Vân; TS Lương Hữu Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A cross-cultural contrastive analysis on greetings in English and Vietnamese
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Thu Huyền; Assoc.Prof.Dr Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện quy trình chế tạo, sử dụng KIT CHOLINESTERASE phát hiện độc tố lân hữu cơ và CARBAMATE
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-S
|
Tác giả:
Lê Thanh Sơn; TS Đỗ Biên Cương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngữ pháp tiếng Anh căn bản : Exercises with answers ; Bài tập ngữ pháp Tiếng Anh căn bản /
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
425 NGU
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Huyền (chủ biên), The Windy biên soạn, Hiệu đính: Mỹ Hương, Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phùng Thị Duyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sports in society: issues and controversies issues and controversies
Năm XB:
2015 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
306.483 CO-J
|
Tác giả:
Jay Coakley , Ph.D., University of Colorado, Colorado Springs. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A contrastive study on interjections in English and Vietnamese
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phượng; Dr Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|