| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A study on IN prepositional phrases in English with reference to Vietnamese equivalents
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-Q
|
Tác giả:
Trương Thị Quý |
This study finds out some major points such as:
-Syntactically, prepositional phrases IN in English has some syntactic features such as...
|
Bản giấy
|
|
Chính sách bảo tồn và phát triển văn hóa làng nghề nhằm thực hiện cam kết văn hóa Asean đến năm 2020
Năm XB:
2017 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-H
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Thị Thu Hường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Thiết kế và biểu hiện Trần Thị Hạnh Hiền của virus Lở mồm long móng Type O trong tế bào côn trùng Sf9
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Hạnh Hiền; GVHDKH: PGS.TS Phạm Việt Cường |
Luận văn với mục đích Thiết kế và biểu hiện thành công cụm gen VP0, VP1-2A-VP3 của virus Lở mồm long móng Type O trong tế bào côn trùng Sf9 sử...
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu làm sạch và nghiên cứu đặc tính của xylanase thu nhận từ nấm mốc
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Chính; GVHD: ThS. Vũ Kim Thoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
The typography idea book : inspiration from 50 masters /
Năm XB:
2016 | NXB: Laurence King Publishing,
Từ khóa:
Số gọi:
686.2 HE-S
|
Tác giả:
Steven Heller and Gail Anderson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng Asparaginase để giảm lượng Acrylamide tạo thành trong sản xuất bánh bích quy
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Huệ; GVHD: ThS. Nguyễn Thị Hương Trà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Thực trạng và giải pháp nâng cao việc quản lý chất lượng dịch vụ nhà hàng Brasserie Le Pavillon tại Khách sạn Mercure La Gare Hà Nội
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 TR-T
|
Tác giả:
Trần Phương Thảo; ThS Trần Thị Mỹ Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giải pháp Marketing nhằm thu hút khách du lịch quốc tế tại Khách sạn La Casa Hà Nội
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thị Huyền Trang; TS Trương Sỹ Vinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A discourse analysis on some of british queen's christmas messages 1952-2015
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Minh Thu; Lưu Chí Hải M.A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Using communicative activities to develop English speaking skills for elementary level student at pasal English center
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-N
|
Tác giả:
Đỗ Thị Ngân; M.A Nguyễn Thị Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu, tách chiết và tinh sạch enzyme acety esterase từ nấm Aureobasidium pullulans vả, namibiae
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Hà Bích Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study on linguistic and cultural features of words and phrases denoting cuisine in English with reference to their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu; NHDKH Assoc. Prof. Dr. Hoàng Tuyết Minh |
This study is aimed at studying linguistic and cultural features of words and phrases denoting cuisine in English with reference to their...
|
Bản giấy
|