| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Trâm Quỳnh Dâ, Trầm Bách sơn, Xuân Bách, Bá Khánh. |
Trên 130.000 từ được giải thích rõ ràng, có cập nhật.
|
Bản giấy
|
||
11 sách lược tốt nhất để đầu tư chứng khoán thành công = : the 11 best tactics for beating the Market /
Năm XB:
1995 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
332.6 MAT
|
Tác giả:
Richard J.Maturi |
Cuốn sách gồm 11 sách lược tốt nhất để đầu tư chứng khoán thành công: đầu tư tạo giá trị, kiếm lợi từ dòng tiền mặt của công ty, những viên ngọc...
|
Bản giấy
|
|
Kế toán-Kiểm toán và Phân tích Tài chính doanh nghiệp
Năm XB:
1995 | NXB: Tài chính
Số gọi:
317 NG-C
|
Tác giả:
PTS. Ngô Thế Chi. PTS. Đoàn Xuân Tiên, PTS. Vương Đình Huệ. |
Những vấn đề chung về kế toán, tổ chức kế toán doanh nghiệp. Tổ chức kế toán và các yếu tố sản xuất, tập hợp chi phí và tính giá thành bán hàng,...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Phong Giao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Những khái niệm kinh tế căn bản thông qua một bài học đơn giản
Năm XB:
1995 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
330 HAZ
|
Tác giả:
Henry Hazlitt; Hồ Kim Chung dịch |
Tìm hiểu các khái niệm cơ bản của quản lý kinh tế như hàng hóa, giá cả, nhân công, thuế trong kinh doanh.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bộ giáo dục và đào tạo - Viện Đại học Mở Hà Nội |
Giới thiệu nhập môn kinh tế chính trị. Những vấn đề kinh tế chính trị của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa, của thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa...
|
Bản giấy
|
||
Trau dồi kỹ năng dịch tiếng Anh : Dùng luyện thi chứng chỉ B, C, TOEFL. /
Năm XB:
1995 | NXB: Nxb Tổng hợp Đồng Tháp
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael A.Pyle, Mary Ellen Munoz Page ; Jerry Bobrow Ph. D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Britain : The country and its people: An introduction for learners of English /
Năm XB:
1995 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
428 OD-J
|
Tác giả:
James O'Droscoll |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Production and Packaging of Non-Carbonated Fruit Juices and Fruit Beverages 2nd ed
Năm XB:
1995 | NXB: Chapman & Hall
Từ khóa:
Số gọi:
664.85 AS-R
|
Tác giả:
P.R.Ashurst. |
Gồm: Chemistry and technolohy of citrus juices and by - products...
|
Bản giấy
|
|
Oxford Advanced learner's dictionary : Of current English /
Năm XB:
1995 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
423 HO-A
|
Tác giả:
A. S Nornby |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình dịch Anh Việt :Dùng cho sinh viên tiếng Anh : =Translation Texts for Student of English /
Năm XB:
1995
Từ khóa:
Số gọi:
428.802071 GIA
|
Tác giả:
Phan Văn Quế, Đặng Ngọc Hướng, Nguyễn Đăng Sửu, Nguyễn Xuân Liên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|