| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thuật ngữ của ngân hàng thế giới
Năm XB:
1995 | NXB: Khoa học xã hội,Kinh tế quốc dân
Số gọi:
332.1 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Trọng Báu |
Thuật ngữ của ngân hàng thế giới
|
Bản giấy
|
|
Practice tests. Book1
Năm XB:
1995 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PRA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Ancient Civilization of VietNam
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
930 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Huyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiệp vụ trong ngành khách sạn và nhà hàng
Năm XB:
1995 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
647.95 RE-H
|
Tác giả:
H.RENNER,U.RENNER,G.TEMPESTA |
Nghiệp vụ trong ngành khách sạn và nhà hàng
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PTS. Phạm Khôi Nguyên |
Trình bày những vấn đề cơ bản của các hoạt động lựa chọn công nghệ, chuyển giao công nghệ, đánh giá chung và đánh giá năng lực công nghệ cũng như...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Pauline M. Doran |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hoàng Phương; Minh Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Scharf, Dean |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Cử nhân triết học Nguyễn Vinh Quang; PTS triết học Nguyễn Văn Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bộ luật dân sự của nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Năm XB:
1995 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
349.597 BOL
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John Potter; Deborah More |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Decision support and expert systems 4th ed : Management support systems /
Năm XB:
1995 | NXB: Prentice Hall
Số gọi:
658.4 BOA
|
Tác giả:
P.J.Boardman. |
Nội dung gồm: Introduction, Decision support system, Enterprise support system...
|
Bản giấy
|