| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Helen Gillman, Stefano Cavedoni, Sall Webb |
This is the 1st edition of LP's Rome city guide. It incorporates material writtn by Helen Gillman for 3rd edition of the Italy guide.It have...
|
Bản giấy
|
||
Kết quả điều tra kinh tế xã hội gia đình 1994 - 1997 / : Results of the socio-economic survey of households 1994-1997. /
Năm XB:
1999 | NXB: Thống kê
Số gọi:
330.9 KET
|
Tác giả:
Tổng cục thống kê |
Gồm 2 phần: Đời sống dân cư. giáo dục, y tế, nhà ở và đầu tư tích lũy
|
Bản giấy
|
|
Nguyễn Trãi về tác gia và tác phẩm
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
895.922 NGU
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Sơn(Tuyển chọn và giới thiệu) |
Giới thiệu tiểu sử và sự nghiệp sáng tác thơ văn của Nguyễn Trãi. Phân tích quan điểm văn học nghệ thuật, nội dung tư tưởng, nội dung nghệ thuật...
|
Bản giấy
|
|
Học tiếng Anh qua các câu chuyện bằng tranh : Các hoạt động ngôn ngữ và giải quyết vấn đề /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 TA-L
|
Tác giả:
Ligon Tannenbaum, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xung quanh cuốn "Chân dung và đối thoại" của Trần Đăng Khoa
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
801.53 XUN
|
Tác giả:
Nhiều tác giả |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Peter Watcyn-Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Những truyện ngộ nghĩnh Trung Hoa hiện đại : 100 Tranh minh họa của Đinh Công /
Năm XB:
1999 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
495 TH-T
|
Tác giả:
Thế Trường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Biên dịch:VN-Guide |
Tự học Adobe illustartor là tập sách dành cho người dùng thuộc mọi trình độ, những người đang sử dụng (hoặc dự định sử dụng). Chương trình...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Trọng Đàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
54 trọng điểm giúp bạn làm bài thi môn tiếng Anh : Tuyển tập 3000 câu trắc nghiệm ôn thi /
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Hà Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TOEFL strategies : With practice tests /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 HI-E
|
Tác giả:
Eli Hinkel, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Intranets and push technology : Creating an information-sharing environment /
Năm XB:
1999 | NXB: Aslib
Số gọi:
651.79 PE-D
|
Tác giả:
Pedley, Paul |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|