| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tuyern chọn 58 chuyên đề tiếng Anh : Ngữ pháp - Từ vựng - Thành lập câu làm luận (Ôn thi tú tài và Đại học) /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428 LY-T
|
Tác giả:
Lý Thanh Trúc, Hải Yến |
Bao gồm 12 chuyên đề về các cụm từ ngữ pháp căn bản được hệ thống theo từng chuyên đề riêng biệt. Và 7 chuyên đề hướng dẫn cách thức hiệu quả khi...
|
Bản giấy
|
|
Typical passive voice structures in english newspapers and their vietnamese equivalents : Cấu trúc bị động điẻn hình trong báo chí tiếng anh và cấu trúc tiếng việt tương đương /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-H
|
Tác giả:
Vu Thi Thu Hien, GVHD: Nguyen Thi Van Dong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
James Patterson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Uncommon service : How to win by putting customers at the core of your business
Năm XB:
2012 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.812 FE-F
|
Tác giả:
Frei, Frances |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Bao gồm: Introduction, General information, The university...
|
Bản giấy
|
||
Understanding Digital Transmission and Recording
Năm XB:
2008 | NXB: IEE Press
Từ khóa:
Số gọi:
621.38234 LE-I
|
Tác giả:
Irwin Lebow |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Understanding English pronunciation : An intergrated practice course /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 SU-B
|
Tác giả:
Susan Boyer |
Understanding English pronunciation
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Understanding Galápagos : What you'll see and what it means /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
508.8665 MO-R
|
Tác giả:
Randy Moore, Sehoya Cotner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Understanding intercultural communication Stella Ting-Toomey and Leeva C. Chung (2012, 2 nd ed.; 1 st ed. 2007)
Năm XB:
2015 | NXB: EQUINOX PUBLISHING
Số gọi:
428 UND
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Understanding Michael Porter : The essential guide to competition and strategy /
Năm XB:
2012 | NXB: Harvard Business School Publishing
Từ khóa:
Số gọi:
658.4012 MA-J
|
Tác giả:
Joan Magretta |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Understanding Network Hacks : Attack and Defense with Python 3 /
Năm XB:
2021 | NXB: Springer-Verlag
Từ khóa:
Số gọi:
005.8 BA-B
|
Tác giả:
Bastian Ballmann |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|