| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Văn hóa trong quá trình đô thị hóa ở nước ta hiện nay
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
306.3 TR-B
|
Tác giả:
GS.PTS.Trần Văn Bính (Chủ biên), GS. Viện sĩ Hoàng Trinh, GS.TS. Trần Ngọc Hiên... |
Cuốn sách đề cập đến bản sắc văn hóa dân tộc, thực trạng và một số giải pháp về văn hóa trong quá trình đô thị hóa ở nước ta.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Harper Collins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giải tích toán học Tập 1 : Những nguyên lý cơ bản và tính toán thực hành /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
515 DI-L
|
Tác giả:
Đinh Thế Lạc, Phạm Huy Điển, Tạ Duy Phượng, Nguyễn Xuân Tấn. |
Tập hợp và số thực. Dãy số và chuỗi số. Tôpô trên trục số thực. Giới hạn và tính liên tục của hàm số. Đạo hàm, ứng dụng của đạo hàm... Bài tập thực...
|
Bản giấy
|
|
Travel career development : student workbook /
Năm XB:
1998 | NXB: Institute of certified travel agents
Số gọi:
650 PA-G
|
Tác giả:
Patricia J.Gagnon, Janet Tooker |
Travel career development
|
Bản giấy
|
|
Đại Việt sử ký toàn thư :. Tập 3 : : Bản in Nội các quan bản. Mộc bản khắc năm Chính Hoà thứ 18 (1967) /
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
959.7 DAI
|
Tác giả:
Hoàng Văn Lâu, Ngô Thế Long dịch và chú thích, Hà Văn Tấn hiệu đính. |
Giới thiệu lịch sử Việt Nam từ kỷ nhà Lê cho đến năm 1656 với các đời vua như: Hiến Tông Duệ, Túc Tông Khâm, Uy Mục Đế, Tương Dực Đế...
|
Bản giấy
|
|
Một số vấn đề về câu tồn tại trong tiếng Việt ngày nay
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
495.9225 DI-B
|
Tác giả:
Diệp Quang Ban |
Quan niệm và lịch sử nghiên cứu về câu mang ý nghĩa tồn tại. Đối chiếu câu mang ý nghĩa tồn tại với các kiểu câu đơn khác của tiếng Việt về mặt...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
KTS. Võ Văn Lộc. |
Cuốn sách gồm trên 1500 mẫu nhà, đầy đủ từ mẫu nhà thôn quê, trang trại cho đến các mẫu nhà thành phố với nhiều kiểu dáng, diện tích sử dụng và...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
L.A Hill, Kim Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Travel career development : instructor's resource manual /
Năm XB:
1998 | NXB: Institute of certified travel agents
Số gọi:
650 PA-G
|
Tác giả:
Patricia J.Gagnon, Janet Tooker |
Travel career development
|
Bản giấy
|
|
Hỏi - đáp về đưa người lao động đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
34(V)9 PH-B
|
Tác giả:
LG.Phạm Công Bảy |
Những quy định của pháp luật giải đáp trình tự, thủ tục đối với người lao động đi làm việc ở nước ngoài; quyền và nghĩa vụ của họ khi đi lao động ở...
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ CAD/CAM Cmatron : Integrated System /
Năm XB:
1998 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 CON
|
Tác giả:
Bành Tiến Long, Trần Văn Nghĩa, Hoàng Vĩnh Sinh, Trần Ích Thịnh, Nguyễn Chí Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay địa danh du lịch các tỉnh Trung Trung Bộ
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
915.974 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|