| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Bùi Thị Hải Yến |
Khái quát về điều kiện tự nhiên, tài nguyên du lịch và kết cấu hạ tầng của Việt Nam cùng một số tuyến, điểm du lịch các vùng Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ,...
|
Bản giấy
|
||
Tuyển hoạ thực hành cơ sở kiến trúc : Tài liệu phục vụ đào tạo kiến trúc sư giai đoạn 1 /
Năm XB:
2011 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
720 VI-G
|
Tác giả:
B.s.: Việt Hà Nguyễn Ngọc Giả, Võ Đình Diệp |
Hướng dẫn luyện các kỹ năng và thực hành thiết kế không gian kiến trúc, thiết kế mặt bẳng, kiến trúc cổ điển và truyền thống, bóng kiến trúc và...
|
Bản giấy
|
|
Tuyên ngôn độc lập năm 1945 và các Hiến pháp Việt Nam (1946,1959,1980,1992,2013)
Năm XB:
2015 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
342.597023 TUY
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyên ngôn độc lập năm 1945 và các Hiến pháp Việt Nam (1946,1959,1980,1992)
Năm XB:
2007 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
342.597023 TUY
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Hổ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hoàng Trung Thông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tuyển tập 120 bài tập luyện viết tiếng Anh : Trung cấp và cao cấp /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 PH-Q
|
Tác giả:
Phạm Tấn Quyền |
Sentence transformation. Pattern - based sentence building. Sentence combination. Cued sentence rephrasing.
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập 236 mẫu thư giáo tiếp tiếng Pháp trong các tình huống thông thường
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
445 PH-L
|
Tác giả:
Phan Hoài Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập 2500 câu trắc nghiệm tiếng Anh : Luyện thi các chứng chỉ A, B, C, Tú tài và Đại học /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Tấn Trước, Tôn Nữ Giáng Huyền |
Gồm những câu trắc nghiệm chọn lọc, tổng hợp từ các giáo trình phổ biến nhất hiện nay như Streamline English, New Concept English, Headway và...
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập 55 đề thi Olympic 30-4 Tiếng Anh lớp 11 : Kỳ thứ IV (1998) - Kỳ thứ V (1999) - Kỳ thứ VI (2000) /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Lệ Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập bài tập Điền từ, đặt câu, biến đổi câu tiếng Anh
Năm XB:
2005 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
428.076 LE-S
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập các bài đọc hiểu và ngữ pháp tiếng Pháp
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
445 PH-T
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Trường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|