| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xôống Pèng thêu hoa trên trang phục may mặc người Dao Tiền Hoà Bình
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
391.009597 BA-C
|
Tác giả:
Bàn Thị Kim Cúc |
Khái lược về người Dao Tiền tỉnh Hoà Bình; tìm hiểu nghề thêu hoa văn may mặc, nghề in, thêu hoa, Xôống Pèng của dân tộc Dao Tiền tỉnh Hoà Bình
|
Bản giấy
|
|
Xung quanh cuốn "Chân dung và đối thoại" của Trần Đăng Khoa
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
801.53 XUN
|
Tác giả:
Nhiều tác giả |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
董晓波 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
仲伟合、何刚强 、张保红 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
主审、陈刚 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ưng Thị Kim Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Thị Kim Oanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
李克兴,张新红 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
看图说话 :. 2, Quyển hạ / : : Tài liệu dành cho sinh viên năm nhất. /
Năm XB:
2006 | NXB: Đại Học ngôn ngữ Bắc Kinh,
Từ khóa:
Số gọi:
495 DI-T
|
Tác giả:
Đinh Vĩnh Thọ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
金一平. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Peter Newmark |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
姜倩、和刚强 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|