Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 1863 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Xây dựng Website thi trắc nghiệm trực tuyến
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 000 NG-H
Tác giả:
Nguyễn Thanh Hương, Phạm Công Hòa
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Bàn Thị Kim Cúc
Khái lược về người Dao Tiền tỉnh Hoà Bình; tìm hiểu nghề thêu hoa văn may mặc, nghề in, thêu hoa, Xôống Pèng của dân tộc Dao Tiền tỉnh Hoà Bình
Bản giấy
Tác giả:
Nhiều tác giả
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
商务文本翻译 /
Năm XB: 2012 | NXB: 清华大学,北京交通,
Số gọi: 495.1 DO-B
Tác giả:
董晓波
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
文学翻译 : : Literary Translation /
Năm XB: 2016 | NXB: 外语教学与研究,
Số gọi: 495.1 TR-H
Tác giả:
仲伟合、何刚强 、张保红
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
新闻翻译:理论与实践
Năm XB: 2023 | NXB: 浙江大学,
Số gọi: 495 ZH-S
Tác giả:
主审、陈刚
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
汉语“茶”字风采初步研究
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 UT-T
Tác giả:
Ưng Thị Kim Thu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Trần Thị Kim Oanh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
法律文本与法律翻译 /
Năm XB: 2010 | NXB: 中国对外翻译,
Số gọi: 495.1 FAL
Tác giả:
李克兴,张新红
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
看图说话 :. 2, Quyển hạ / : : Tài liệu dành cho sinh viên năm nhất. /
Năm XB: 2006 | NXB: Đại Học ngôn ngữ Bắc Kinh,
Số gọi: 495 DI-T
Tác giả:
Đinh Vĩnh Thọ
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
经贸汉语 2, 下
Năm XB: 2009 | NXB: 北京语言大学出版社
Số gọi: 495.1
Tác giả:
金一平.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
翻译教程 /
Năm XB: 2005 | NXB: 上海外语教育,
Số gọi: 495.1 NE-P
Tác giả:
Peter Newmark
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Xây dựng Website thi trắc nghiệm trực tuyến
Tác giả: Nguyễn Thanh Hương, Phạm Công Hòa
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Xôống Pèng thêu hoa trên trang phục may mặc người Dao Tiền Hoà Bình
Tác giả: Bàn Thị Kim Cúc
Năm XB: 2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Tóm tắt: Khái lược về người Dao Tiền tỉnh Hoà Bình; tìm hiểu nghề thêu hoa văn may mặc, nghề in, thêu hoa,...
商务文本翻译 /
Tác giả: 董晓波
Năm XB: 2012 | NXB: 清华大学,北京交通,
文学翻译 : : Literary Translation /
Tác giả: 仲伟合、何刚强 、张保红
Năm XB: 2016 | NXB: 外语教学与研究,
新闻翻译:理论与实践
Tác giả: 主审、陈刚
Năm XB: 2023 | NXB: 浙江大学,
汉语“茶”字风采初步研究
Tác giả: Ưng Thị Kim Thu
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
法律文本与法律翻译 /
Tác giả: 李克兴,张新红
Năm XB: 2010 | NXB: 中国对外翻译,
看图说话 :. 2, Quyển hạ / : : Tài liệu dành cho sinh viên năm nhất. /
Tác giả: Đinh Vĩnh Thọ
Năm XB: 2006 | NXB: Đại Học ngôn ngữ Bắc Kinh,
经贸汉语 2, 下
Tác giả: 金一平.
Năm XB: 2009 | NXB: 北京语言大学出版社
翻译教程 /
Tác giả: Peter Newmark
Năm XB: 2005 | NXB: 上海外语教育,
×