| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Tạ Trường Xuân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phạm Quang Lưu |
Nội dung bao trùm các khâu chủ yếu trong nghiệp vụ trao đổi. Để thích ứng với các đối tượng và nội dung trao đổi khác nhau, mỗi bài đều có phần đàm...
|
Bản giấy
|
||
Công nghệ sinh học trong nông nghiệp
Năm XB:
1997 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Hải |
Khái quát về công nghệ sinh học, ứng dụng của công nghệ sinh học, một số thành tựu và triển vọng, công nghệ sinh học thực vật, một số kỹ thuật phân...
|
Bản giấy
|
|
Paris đôi bờ sông Seine : Quá trình hình thành và phát triển thủ đô Paris ; Kiến trúc Paris, cổ kính và hiện đại /
Năm XB:
1997 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
721.43 TR-H
|
Tác giả:
Trần Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS. TS. Lê Văn Tư |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Có một Việt Nam như thế - đổi mới và phát triển
Năm XB:
1997 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
959.704 TR-N
|
Tác giả:
GS. Trần Nhâm |
Công trình nghiên cứu của nhiều nhà khoa học về các luận cứ khoa học và thực tiễn của đường lối, chủ trương chính sách đổi mới của Đảng và nhà nước...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lưu Hưng Quốc, Mai Hạo Nhiên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Vocabulary builder Tập 2 : Học từ vựng trong ngữ cảnh American /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 SE-B
|
Tác giả:
Bernard Seal, Lê Huy Lâm, Trương Bích Ngọc (dịch và chú giải). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Đình Phương |
Cuốn sách trình bày về nhập môn Quản trị học: hoạch định, tổ chức, lãnh đạo...
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn học lập trình Pascal bằng ví dụ Tập 2 : Tự học Tin học /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.262 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tâm, Nguyễn Tiến. |
Tài liệu cung cấp các thông tin hướng dẫn học lập trình pascal bằng ví dụ
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Xuân Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Michelangelo: The last judgment : = A Glorious restoration /
Năm XB:
1997 | NXB: Abradale Press, Harry N. Abrams
Từ khóa:
Số gọi:
759.5 BU-F
|
Tác giả:
Buranelli, Francesco |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|