| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Chủng vi khuẩn lam độc Microcystis Aeruginosa phân lập từ Hồ Núi Cốc trong một số môi trường nuôi cấy
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-C
|
Tác giả:
Lê Thị Kim Dung. GVHD: Dương Thị Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu tuyển chọn vi khuẩn ưa nhiệt sinh a- Amylaza bền nhiệt phân lập ở Việt Nam
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
NguyễnThị Thủy, GVHD: ThS.NCS Nguyễn Thế Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Confidence game : How a hedge fund manager called Wall Street's bluff /
Năm XB:
2010 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
368.87 RI-C
|
Tác giả:
Christine S. Richard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập và tuyển chọn một số chủng vi khuẩn có khả năng phân hủy Lipid để ứng dụng trong xử lý nước thải sinh hoạt đô thị
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DA-H
|
Tác giả:
Đàm Thị Thu Hà, GVHD: ThS. Đào Hồng Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Conceptual Framework for Financial Reporting : Conceptual Framework /
Năm XB:
2010 | NXB: IFRS Foundation
Số gọi:
657 INT
|
Tác giả:
International Accounting Standards Board |
Khung Khái niệm cho Báo cáo tài chính được ban hành bởi Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế vào tháng 9 năm 2010. Khung Khái niệm được rà soát vào...
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu nghiên cứu chế tạo phức hợp hạt Nano silica phát quang với kháng thể đơn dòng đặc hiệu để phát hiện nhanh số lượng vi khuẩn Escherichia coli 0157: H7 gây bệnh
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Văn Trường, GVHD: Tống Kim Thuần |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu khả năng khử khuẩn và khử các chất độc hại của Ozon
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thoa, GVHD: Trịnh Lê Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vi khuẩn nội sinh thuộc chi Bacillus và triển vọng ứng dụng thực tiễn trên cây ngô, cây lạc và keo tai tượng
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn ANh Đào, GVHD: Nguyễn Ngọc Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu chế tạo bộ sinh phẩm phát hiện vi khuẩn lao Mycobacterium Tuberculosis bằng phương pháp PCR
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hiền, GVHD: Đinh Duy Kháng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu vi khuẩn khử Sunphat có khả năng sử dụng dầu thô phân lập từ giếng khoan dầu khí Vũng Tàu
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-D
|
Tác giả:
Trương Đại Dương, GVHD: Nguyễn Thị Thu Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển chọn và bảo quản nguồn vi khuẩn kích thích sinh trưởng nấm sò
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Lê Trang, GVHD: Nguyễn Ngọc Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phát hiện một vài chủng vi khuẩn lam gây độc tiềm tàng trong các đầm ao nuôi tôm bằng kỹ thuật Sinh học phân tử
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu, GVHD: GS.TS Đặng Đình Kim, ThS Nguyễn Sỹ Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|