| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Trần Nhiên, Tô Thần |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
David Nunan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thiện Văn, Lương Vĩnh Kim |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ngữ học trẻ 2003 : Diễn đàn học tập và nghiên cứu /
Năm XB:
2003 | NXB: Hội ngôn ngữ học Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
495 NG-T
|
Tác giả:
Hội ngôn ngữ học Việt Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng tiếng Anh trong các hoạt động giao tiếp thường ngày
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm, Ngô Thời Nhiệm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
IELTS practice test2 : 4 bộ đề luyện thi IELTS /
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 MI-J
|
Tác giả:
James Milton, Huw Bell, Peter Neville |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Internet for English teaching
Năm XB:
2003 | NXB: Office of English language Programs
Từ khóa:
Số gọi:
428 WA-M
|
Tác giả:
Mark Warschauer, Heidi Shetzer, Christine Meloni |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New interchange Tập 2 : English for international communication /
Năm XB:
2003 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 RIC
|
Tác giả:
Jack C.Richards; Jonathan Hull; Susan Proctor |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nhiều tác giả |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình Viết Tiếng Hán : Các bước luyện Viết Hán Ngữ dánh cho Lưu học sinh
Năm XB:
2003 | NXB: Đại học Bắc Kinh
Từ khóa:
Số gọi:
495.4 HA-V
|
Tác giả:
Hà, Lập Vinh |
Hán Ngữ
|
Bản giấy
|
|
301 câu đàm thoại tiếng Hoa
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.183 TR-TL
|
Tác giả:
Học viện Ngôn ngữ Bắc Kinh |
Nội dung cuốn sách gồm 48 bài và bài ôn tập, đề cập tới nhiều đề tài giao tiếp thông thường trong đời sống. Các cấu trúc ngữ pháp trong bài được...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
赵新,李英. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|