| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Ngữ âm học, âm vị học trong tiếng Anh : English Phonetics and Phonology /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.1 RO-A
|
Tác giả:
Peter Roach, Đặng Lâm Hùng, Đặng Tuấn Anh (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giới từ và cụm động từ tiếng Anh : Prepositions and phrasal verbs /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428.1 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Minh, Nguyễn Trần Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS. PTS Bùi Hải; PGS, PTS Trần Thế Sơn |
Tài liệu cung cấp các thông tin về kỹ thuật nhiệt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Walter Lord, Lệ Phan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Lập trình nâng cao bằng Pascal với các cấu trúc dữ liệu
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
005.1 NY-L
|
Tác giả:
Larry Nyhoff; Sanford Leestma; Lê Minh Trung (dịch) |
Cuốn sách này giới thiệu và phân tích các thuật toán tìm kiếm và sắp thứ tự; tạo cơ sở cho những nghiên cứu khác về khoa học máy tính...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tôn Tích Tín; Tạ Duy Chân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Quá trình hình thành con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
320.531 DA-T
|
Tác giả:
Đào Duy Tùng |
Là công trình góp phần tổng kết hoạt động lý luận và thực tiễn của Đảng ta từ cuối những năm 70 đến Đại hội VII
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đinh Văn Cơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Những mẩu chuyện vui tiếng Anh : Trau dồi tiếng Anh /
Năm XB:
1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
823 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mastering Course |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nhiều tác giả, Từ Nguyên Tĩnh, Nguyễn Cẩm Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English in focus Level C= Trình độ C : Chương trình tiếng Anh cho người lớn /
Năm XB:
1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 SAM
|
Tác giả:
Nicolas Sampson, Nguyễn Quốc Hùng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|