| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cambridge proficiency examination practice 6 : Tài liệu luyện thi. /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Capitalism as civilisation: A history of international law
Năm XB:
2020 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
341.09 NT-T
|
Tác giả:
Ntina Tzouvala |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chech your Vocabulary for English for the IELTS Examination : A workbook for Students /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 RA-W
|
Tác giả:
Rawdon Wyatt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Collection of Examination Essays and Writing : For High school, College and University /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 RA-K
|
Tác giả:
K. Rajamanikam B.A (Horn) London, V. Navaratnam M.A., Ph.D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Complete guide to the CBT TOEFL Test : CBT Edition /
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 RO-B
|
Tác giả:
Bruce Rogers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Culture's consequences : comparing values, behaviors, institutions, and organizations across nations
Năm XB:
2001 | NXB: sage publications
Từ khóa:
Số gọi:
155.89 HO-G
|
Tác giả:
Geert Hofstede |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cultures Consequences: Comparing Values, Behaviors, Institutions, an Organizations across nations
Năm XB:
2001 | NXB: Sage Publications Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
155.8 HO-G
|
Tác giả:
Geert Hofstede |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Difficulties in learning intonation of first-year English majors at Hanoi Open University
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DU-T
|
Tác giả:
Dương Phương Thảo; GVHD: Trần Thị Lệ Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jim Corbett |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English for international co-operation : The English you need /
Năm XB:
2008 | NXB: BBC English
Số gọi:
428 PE-R
|
Tác giả:
Peter Roe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English for International Commerciall Law
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428 CU-T
|
Tác giả:
Cung Kim Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Drew Rodgers, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|