| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tuyển chọn và nghiên cứu một số tính chất vi khuẩn phân hủy thuốc bảo vệ thực vật Regent và Sherpa
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thị Hằng Ngân, GVHD: Phạm Việt Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nữ hoàng Ai Cập : Tham vọng, sắc đẹp và tình yêu /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Thanh Hóa
Từ khóa:
Số gọi:
893 NUH
|
Tác giả:
Thế Anh, Minh Châu dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Brenda Spatt |
Writing from Sources has been the book instructors have used when they wanted to give their students a thorough grounding in the skills and...
|
Bản giấy
|
||
TOEIC Official test-preparation guide : Test of English for international communication /
Năm XB:
2006 | NXB: Thomson peterson's
Số gọi:
428.076 AR-B
|
Tác giả:
Bo Arbogast, Elizabeth Ashmore, Trina Duke, Kate Newman Jerris, Melissa Locke, Rhonda Shearin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lập trình bằng Turbo Pascal
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
005.362 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Hoá |
Trình bày chung về ngôn ngữ lập trình Pascal, các kiểu dữ liệu và các hàm chuẩn, các khai báo và câu lệnh đơn giản, cấu trúc điều khiển, định nghĩa...
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bài tập tin học đại cương : Turbo Pascal /
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.133076 TO-N
|
Tác giả:
Tô Văn Nam |
Một số bài tập về thuật toán, các lệnh Pascal, các kiểu dữ liệu, chương trình con, tệp, đồ họa và bài tập tổng hợp.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Việt Hà. |
Tài liệu cung cấp các thông tin vềlập trình pascal
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bùi Việt Hà. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về lập trình pascal
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình lý thuyết và bài tập Pascal Toàn tập
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
005.5 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Tê, Hoàng Đức Hải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Packaging Design : Successful Product Branding From Concept To Shelt /
Năm XB:
2006 | NXB: N.J. : John Wiley & Sons,
Từ khóa:
Số gọi:
740 KL-M
|
Tác giả:
Marianne Rosner Klimchuk |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Turbo Pascal với chương trình tính gió và động đất
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
005.133 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Tỉnh |
Cuốn sách giới thiệu toàn bộ phần thuật toán và LIST của chương trình trong cuốn sách này để làm tài liệu cho các kỹ sư tính toán kết cấu công tình...
|
Bản giấy
|