| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Hoài An, Quang Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
180 Kiểu nhà mỹ thuật và phù hợp với phong thổ Việt Nam : Tủ sách đời sống và mỹ thuật
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
690.597 NG-D
|
Tác giả:
KTS. Nguyễn Minh Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Lệ Hằng, Ngô Kha Kiều Hạnh, Võ Thái Thanh Linh biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hệ thống các văn bản hiện hành: lao động, việc làm, tiền lương, bảo hiểm xã hội
Năm XB:
1997 | NXB: Thống kê
Số gọi:
344 HET
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Paris đôi bờ sông Seine : Quá trình hình thành và phát triển thủ đô Paris ; Kiến trúc Paris, cổ kính và hiện đại /
Năm XB:
1997 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
721.43 TR-H
|
Tác giả:
Trần Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật doanh nghiệp và các văn bản liên quan
Năm XB:
1997 | NXB: Bộ Kế hoạch và Đầu tư
Từ khóa:
Số gọi:
346.597 LUA
|
|
Gồm các văn bản pháp luật về Doanh nghiệp
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tổng cục thống kê. |
Những số liệu về lao động, tổng sản phẩm xã hội, thu nhập quốc dân theo bảng cân đối kinh tế (MPS) và tổng sản phẩm trong nước theo hệ tài khoản...
|
Bản giấy
|
||
Mỹ thuật với mọi người : Phương pháp vẽ phối cảnh kiến trúc thực dụng /
Năm XB:
1997 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
709.597 TH-T
|
Tác giả:
Thiên Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những bài giảng và thực hành Microsoft Windows NT Server : Version 4.0 /
Năm XB:
1997 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
005.4 NHU
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Hoà, Ngô Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đoàn Như Kim, Nguyễn Quang Cự, Nguyễn Sĩ Hạnh... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Từ điển sinh học Anh - Việt và Việt - Anh : Khoảng 50.000 thuật ngữ /
Năm XB:
1997 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
570.3 TUD
|
Tác giả:
Lê Mạnh Chiến, Lê Thị Hà, Nguyễn Thu Hiền... |
Khoảng 50000 thuật ngữ bao gồm hầu hết các bộ môn của sinh học và của một số ngành liên quan được sắp xếp theo thứ tự chữ cái tiếng Anh
|
Bản giấy
|
|
Từ điển công nghệ sinh học Việt - Pháp - Anh : Kèm theo giải thích: Khoảng 2500 thuật ngữ /
Năm XB:
1997 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
660.03 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Hải |
Cuốn sách gồm khoảng 2500 thuật ngữ và tập hợp từ có chọn lọc thuộc các lĩnh vực sinh học phân tử, vi sinh học, hốa sinh hoc...
|
Bản giấy
|