| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
English in focus Level A (Trình độ A) : Chương trình tiếng Anh cho người lớn, chương trình phát sóng truyền hình và đài phát thanh /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 SAM
|
Tác giả:
Nicolas Sampson, Nguyễn Quốc Hùng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English in focus Level B (Trình độ B) : Chương trình tiếng Anh cho người lớn, chương trình phát sóng truyền hình và đài phát thanh /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 SAM
|
Tác giả:
Nicolas Sampson, Nguyễn Quốc Hùng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ năng viết văn : Improve your writing /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
808.0427 PHI
|
Tác giả:
N. Phillip; Nguyễn Sanh Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Địa vị pháp lý của các doanh nghiệp tại Việt Nam
Năm XB:
1997 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.597 DIA
|
Tác giả:
Nxb. Chính trị Quốc gia |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu luyện thi chứng chỉ cấp quốc gia tiếng anh : Pre-tests trình độ A /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Sanh Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp soạn thảo văn bản : Thành lập doanh nghiệp và công ty, mở chi nhánh và văn phòng đại diện, xin phép xây dựng và đấu thầu công trình, hồ sơ xuất nhập khẩu hàng hóa /
Năm XB:
1997 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
351.597 NGT
|
Tác giả:
Nguyễn Huy Thông, Hồ Quang Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật trong kinh doanh : Diễn giải /
Năm XB:
1997 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.597065 HUT
|
Tác giả:
Huỳnh Viết Tấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật pháp về chứng khoán và công ty chứng khoán
Năm XB:
1997 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
346.597 PH-T
|
Tác giả:
Phương Tùng, Nguyễn Hiểu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hợp đồng kinh tế và các hình thức giải quyết tranh chấp kinh tế : Pháp luật về hợp đồng kinh tế, pháp luật về giải quyết tranh chấp kinh tế, luật thương mại /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
343.07 HOK
|
Tác giả:
Hoàng Thị Khế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Báo hiệu và truyền dẫn số của mạch vòng thuê bao
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 REE
|
Tác giả:
Whitham D.Reeve; Vũ Đức Thọ dịch |
Tài liệu cung cấp các thông tin về báo hiệu và truyền dẫn số của mạch vòng thuê bao
|
Bản giấy
|
|
Lịch sử tư tưởng Việt Nam :. Tập 2 : : Công trình kỷ niệm 35 năm thành lập Viện Triết học 1962-1997 /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
181 LE-T
|
Tác giả:
Lê Sỹ Thắng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xã hội học và những vấn đề của sự biến đổi xã hội
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
303.4 TU-L
|
Tác giả:
Tương Lai |
Sự hội nhập xã hội. Biến đổi xã hội và công tác xã hội. Chính sách xã hội và sự phân tầng xã hội. Sự phát triển nông thôn. Tự quản đô thị. Môi...
|
Bản giấy
|