| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
PTS.Nguyễn Cao Văn. |
Gồm đại cương về markerting quốc tế, nghiên cứu thị trường quốc tế, lựa chọn thị trường nước ngoài, thâm nhập thị trường nước ngoài, chính sách...
|
Bản giấy
|
||
Về động lực của sự phát triển kinh tế - xã hội
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
330.9 LE-T
|
Tác giả:
Lê Hữu Tầng chủ biên |
Một số vấn đề lý luận về động lực của sự phát triển kinh tế xã hội. Một số động lực chính trị - tinh thần quan trọng hiện nay. Vấn đề sử dụng đúng...
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật soạn thảo văn bản trong quản lý và kinh doanh
Năm XB:
1997 | NXB: Lao Động
Số gọi:
352.5 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Đức Hạnh. |
Giới thiệu kỹ thuật soạn thảo văn bản về quản lý, kỹ thuật soạn thảo văn bản hợp đồng kinh tế, kỹ thuật soạn thảo văn bản hợp đồng dân sự và lao động.
|
Bản giấy
|
|
Organizational behaviour : = An introductory text integrated readings /
Năm XB:
1997 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
302.3 BU-D
|
Tác giả:
Buchanan, David |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Poverty, Social services, and safety nets in VietNam
Năm XB:
1997 | NXB: The World Bank
Từ khóa:
Số gọi:
362.5809597 PR_N
|
Tác giả:
Prescott, Nicholas M. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Taylor Ed |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đào Công Bình biên soạn |
Giới thiệu các kinh nghiệm về lãnh đạo, tổ chức, quản lí kinh tế và tổng điều hành các công ty, doanh nghiệp của các nhà lãnh đạo
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phạm Tấn. |
Giúp người đọc phát triển kỹ năng đọc hiểu và tìm hiểu tiếp cận với nền văn hóa,phong tục Anh thông qua các tác phẩm văn học của các tác giả tiêu...
|
Bản giấy
|
||
Cassell's foundation skill series. : Luyện kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.64 GRE
|
Tác giả:
Simon Greenall, Diana Pye; Nguyễn Văn Phước dịch và chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cassell's foundation skill series : Luyện kỹ năng đọc tiếng anh /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.64 GRE
|
Tác giả:
Simon Greenall; Diana Pye; Nguyễn Văn Phước chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cụm từ Tiếng Anh : English Collocations /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
428.2 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Duy Trọng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|