| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Microsof visual Foxpro 3 for Windows Tập 3 : Tủ sách tin học dịch vụ điện toán.
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Số gọi:
005.362 DU-T
|
Tác giả:
Dương, Quang Thiện |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếp tục đổi mới chính sách huy động vốn cho phát triển kinh tế đến năm 2010 của Việt Nam : LAPTS Khoa học Kinh tế/50205 /
Năm XB:
1996 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
332.6 LE-X
|
Tác giả:
Lê Văn Xuân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Grammar for Everybody : ( by pictures) /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
425 DU-I
|
Tác giả:
Dubrowvin M.I, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS.TS. Nguyễn Duy Gia, GS. Mai Hữu Khuê |
Chương 1: bản chất nhà nước; chương 2: chức năng của nhà nước; chương 3: tổ chức và hoạt động của nhà nước; chương 4: tổ chức và phân bố quyền lực...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Uy Vũ; Nguyễn Văn Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Lịch sử tư tưởng kinh tế Tập 2, Các tác gia đương đại
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
330.15 LIC
|
Tác giả:
A. Geledan ; Maurice Baslé , Francoise Benhamon , Bernard Havance. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
D.Arthey; P.R Ashurst |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Chu Xuân Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Trau dồi kỹ năng dịch tiếng Anh về thư tín giao dịch kinh doanh hợp đồng kinh tế.
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
428 TR-H
|
Tác giả:
Trần Huy, Ngọc Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn dịch và đọc báo chí tiếng Anh : Thời sự quốc tế - sự kiện kinh tế tài chính - đầu tư - sự kiện khoa học kỹ thuật - sự kiện văn hóa xã hội - sự kiện thể thao. /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428 LE-A
|
Tác giả:
Lê Hiếu Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Coursde Langue et de Civilisation Francaises
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Advanced Practice for the TOEFL : Test of English as a foreign language /
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 MI-M
|
Tác giả:
Michael A. Pyle, M.A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|