| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Philip Crowe, Nguyễn Việt An (Biên dịch) |
Tuyển tập các tác phẩm diễn họa kiến trúc với ảnh chụp hướng dẫn từng bước thể hiện các đồ án đang thực hiện
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Robert Ilson, Janet Whitcut |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Đổi mới và phát triển các thành phần kinh tế trên địa bàn tỉnh Bắc Thái : Luận án Phó Tiến sĩ khoa học Kinh tế /
Năm XB:
1996 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
330.9597 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Quốc tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
120 bài luận mẫu : for upper Primary Students. /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428 PH-H
|
Tác giả:
Phan Hiền (dịch), Trần Đào (hiệu đính) |
Gồm 120 bài luận văn được lựa chọn theo những đề tài hiện tại liên quan đến thực tế cuộc sống nhằm đáp ứng yêu cầu của học sinh sinh viên các...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nxb. Mỹ thuật |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Những lỗi thường gặp trong tiếng Anh
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-P
|
Tác giả:
Lê Xuân Phương |
Nội dung sách đưa ra những lỗi thường gặp trong tiếng anh, sách được biên soạn rất khoa học mạch lạc đề cập đến nhiều mục từ cấu trúc câu và thành...
|
Bản giấy
|
|
Object-Oriented Methods : Pragmtic Considerations /
Năm XB:
1996 | NXB: Prentice Hall PTR
Từ khóa:
Số gọi:
005.12 MA-J
|
Tác giả:
James Martin and James J. Odell |
Nội dung gồm: Methodology, Oo diagramming techniques...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Scott L.Warner, Paul Goldsman. |
Bao gồm: The delphi 2.0 environment, object pascal in delphi 2.0...
|
Bản giấy
|
||
Những lỗi thông thường trong tiếng Anh : Đối với người Việt Nam /
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 HA-B
|
Tác giả:
Hà Văn Bửu |
Những lỗi về văn phạm, cách dùng từ và cấu trúc câu anh ngữ - dịch Việt Anh.
|
Bản giấy
|
|
Foodservice Cost Control Using Microsoft Excel for Windows
Năm XB:
1996 | NXB: John Wiley
Từ khóa:
Số gọi:
006.2 SA-W
|
Tác giả:
Warren Sackler, Samuel R. Trapani |
Nội dung gồm: Income statements, Purchasing and receiving...
|
Bản giấy
|