| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình dịch Anh Việt :Dùng cho sinh viên tiếng Anh : English - Vietnamese translation for advenced student of English /
Năm XB:
1996
Từ khóa:
Số gọi:
428.802071 GIA
|
Tác giả:
Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Văn Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự |
Đây là một dạng bài tập điền từ do đó các bạn cần chú ý đến các dạng số ít, số nhiều của danh từ lẫn động từ, các dạng phân từ của động từ....
|
Bản giấy
|
||
Sổ tay từ đúng từ sai : word and structures and misused by learners of English /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428 AL-L
|
Tác giả:
L.G. Alexander, Nguyễn Thị Tuyết (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Văn Tuyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Richard M. Spairs |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Pháp lệnh xử lý vi phạm hành chính và hướng dẫn thi hành Tập 2 : (Lao động, an toàn giao thông đường sắt, an toàn giao thông đường thuỷ nội địa, thuỷ sản, y tế, an ninh trật tự),
Năm XB:
1996 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
342.59706 PHA
|
|
Các văn bản mới ban hành về xử lý vi phạm hành chính trong các lĩnh vực: lao động, an toàn giao thông đường sắt, an toàn giao thông đường thuỷ nội...
|
Bản giấy
|
|
Tục ngữ Anh - Pháp - Việt và một số Thành ngữ danh ngôn
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
428 LE-T
|
Tác giả:
Lê Ngọc Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chính sách, chế độ đối với lao động Việt Nam làm việc tại các cơ quan xí nghiệp nước ngoài tại Việt Nam và đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài
Năm XB:
1996 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.07 CHI
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Use of English : Grammar practice activities for intermediate and upper- intermediate students /
Năm XB:
1996 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
425 JO-L
|
Tác giả:
Jones Leo, Nguyễn Thành Yến ( dịch và chú giải) |
Sử dụng tiếng Anh là tập sách Ngữ pháp với các hoạt động giao tiếp dành cho học viên trình độ Trung Cấp và trên Trung Cấp
|
Bản giấy
|
|
Word perfect : Vocabulary for fluency /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những lỗi thông thường trong Tiếng Anh : Đối với người Việt Nam /
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
425 HA-B
|
Tác giả:
Hà Văn Bửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|