| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cơ sở công nghệ sinh học :. Tập 2, Công nghệ hóa sinh /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Thị Thu, Tô Kim Anh, Lê Quang Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cơ sở công nghệ sinh học :. Tập 1, Công nghệ gen /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-B
|
Tác giả:
Lê Trần Bình, Quyền Đình Thi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những quy định mới nhất về tuyển sinh thi tốt nghiệp đánh giá xếp loại học sinh
Năm XB:
2009 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
378 NHU
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cơ sở công nghệ sinh học :. Tập 4, Công nghệ vi sinh /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-N
|
Tác giả:
Lê Văn Nhương, Nguyễn Văn Cách, Quản Lê Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lenkeit, Roberta edwards |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình lập và thẩm định dự án đầu tư : Lý thuyết, tình huống, bài tập
Năm XB:
2009 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
658.404 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Phú Trần Tình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phan Thoa |
Cuốn sách trình bày những điều cơ bản về giới từ, các bài tập bổ trợ có kèm đáp án giúp bạn đọc củng cố và tự kiểm tra lại kiến thức của mình
|
Bản giấy
|
||
Đánh giá đa dạng di truyền loài hài đốm (Paphiopedilum Concolor) ở mức hình thái và phân tử bằng kỹ thuật PCR-RAPD
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Hiền. GVHD: Khuất Hữu Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật thuần chủng để sản xuất tương đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BA-H
|
Tác giả:
Bạch Thị Hằng, GVHD: TS. Đặng Hồng Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chân dung tử tù yêu nước Việt Nam Tập 1, những hình ảnh tư liệu chọn lọc : trong sự nghiệp đấu tranh giứu nước (1858-1975) /
Năm XB:
2009 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
959.7029 VO-Q
|
Tác giả:
Võ Huy Quang sưu tầm. |
Giới thiệu sơ lược tiểu sử, quá trình hoạt động và tấm gương hy sinh dũng cảm của các tử tù trong lịch sử đấu tranh giữ nước của nhân dân Việt Nam...
|
Bản giấy
|
|
Tuyển chọn nuôi cấy chủng nấm Aspergillus awamori sinh tổng hợp Xylannase và đánh giá tính chất lý hóa của Xylanase tinh sạch
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-H
|
Tác giả:
Đàm Thị Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English skills with readings / John Langan
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw-Hill Higher Education
Từ khóa:
Số gọi:
808 JO-L
|
Tác giả:
Langan, John |
Grounded in John Langan’s Four Bases – unity, coherence, sentence skills, and support – English Skills with Readings employs a unique personalized...
|
Bản giấy
|