Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 25610 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
汉语新闻报刊阅读教程
Năm XB: 2018 | NXB: 西南交通大学出版社
Số gọi: 495 HAN
Tác giả:
郭凤英、张东赞(编者)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
汉语的“搞”与越南语的“ làm"的对比研究
Năm XB: 2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1
Tác giả:
GVHD:ThS Trần Thị Ánh Nguyệt
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
汉语称谓语中敬谦语的特点与用法初步研究
Năm XB: 2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 CV-C
Tác giả:
Trương Văn Chiến, Mã Lâm
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
荣志明(编著)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
汉语视听说教程 : A Multi-skill Chinese Course /
Năm XB: 2009 | NXB: 世界图书出版公司北京公司,
Số gọi: 495 HAN
Tác giả:
刘立新(编著)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
汉语课堂视听 : 汉语教学视频源集锦
Năm XB: 2022 | NXB: 北京语言大学电子音像、中央广播电视大学音像
Số gọi: 495 HAN
Tác giả:
冯倩、陈辉
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
汉语课堂视听 : 汉语教学视频源集锦 /
Năm XB: 2010 | NXB: 北京语言大学电子音像、中央广播电视大学音,
Số gọi: 495 PH-T
Tác giả:
冯倩、陈辉
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
汉语近义词辨析
Năm XB: 2011 | NXB: 北京大学出版社
Số gọi: 495.1
Tác giả:
杨雪梅
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
汉语量词“张”的产生及其历史变
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 LU-L
Tác giả:
Lưu Hương Loan
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
河内开放大学二年学生使用外来词偏误分析
Năm XB: 2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1
Tác giả:
GVHD:ThS Trần Thị Ngọc Mai
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
法律文本与法律翻译
Năm XB: 2010 | NXB: 中国对外翻译,
Số gọi: 315.9 FAL
Tác giả:
李克兴,张新红
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
现代汉语“被”字句研究
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1
Tác giả:
GVHD: Nguyễn Phương Ngọc
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
汉语新闻报刊阅读教程
Tác giả: 郭凤英、张东赞(编者)
Năm XB: 2018 | NXB: 西南交通大学出版社
汉语的“搞”与越南语的“ làm"的对比研究
Tác giả: GVHD:ThS Trần Thị Ánh Nguyệt
Năm XB: 2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
汉语称谓语中敬谦语的特点与用法初步研究
Tác giả: Trương Văn Chiến, Mã Lâm
Năm XB: 2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
汉语纵横 : 中国当代文学作品赏析教程 /
Tác giả: 荣志明(编著)
Năm XB: 2013 | NXB: 北京语言大学出版社
汉语视听说教程 : A Multi-skill Chinese Course /
Tác giả: 刘立新(编著)
Năm XB: 2009 | NXB: 世界图书出版公司北京公司,
汉语课堂视听 : 汉语教学视频源集锦
Tác giả: 冯倩、陈辉
Năm XB: 2022 | NXB: 北京语言大学电子音像、中央广播电视大学音像
汉语课堂视听 : 汉语教学视频源集锦 /
Tác giả: 冯倩、陈辉
Năm XB: 2010 | NXB: 北京语言大学电子音像、中央广播电视大学音,
汉语近义词辨析
Tác giả: 杨雪梅
Năm XB: 2011 | NXB: 北京大学出版社
汉语量词“张”的产生及其历史变
Tác giả: Lưu Hương Loan
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
河内开放大学二年学生使用外来词偏误分析
Tác giả: GVHD:ThS Trần Thị Ngọc Mai
Năm XB: 2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
法律文本与法律翻译
Tác giả: 李克兴,张新红
Năm XB: 2010 | NXB: 中国对外翻译,
现代汉语“被”字句研究
Tác giả: GVHD: Nguyễn Phương Ngọc
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×