Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 25610 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
现代汉语“被”字句研究
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 NT-A
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan Anh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
现代汉语“被”字句研究
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 NT-A
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan Anh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
现代汉语动态助词“着”与越南语”Đang""the"的对比研究
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 BT-P
Tác giả:
Bùi Thị Ngọc Thương
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
现代汉语成语中表示红、绿、黄、黑、白颜色词语研究
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 LT-L
Tác giả:
Lê Thị Luyến
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
现代汉语词汇答问
Năm XB: 2014 | NXB: 北京大学,
Số gọi: 495 LU-M
Tác giả:
陆俭明(主编)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
陆俭明(主编)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
现代汉语语音答问
Năm XB: 2010 | NXB: 北京大学,
Số gọi: 495 LU-M
Tác giả:
陆俭明 (主编)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
现代汉语里广告语言特征
Năm XB: 2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1
Tác giả:
GVHD: Nguyễn Phương Ngọc
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
现现代汉语动宾式离合词带宾现象初探
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Tâm
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
生活六合一词典
Năm XB: 2012 | NXB: 北京燕山出版社
Số gọi: 495.1
Tác giả:
陈复华
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
经贸汉语 2, 下
Năm XB: 2009 | NXB: 北京语言大学出版社
Số gọi: 495.1
Tác giả:
金一平.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
李治明,祁新娥
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
现代汉语“被”字句研究
Tác giả: Nguyễn Thị Lan Anh
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
现代汉语“被”字句研究
Tác giả: Nguyễn Thị Lan Anh
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
现代汉语动态助词“着”与越南语”Đang""the"的对比研究
Tác giả: Bùi Thị Ngọc Thương
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
现代汉语成语中表示红、绿、黄、黑、白颜色词语研究
Tác giả: Lê Thị Luyến
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
现代汉语词汇答问
Tác giả: 陆俭明(主编)
Năm XB: 2014 | NXB: 北京大学,
现代汉语语法答问. Tập I /
Tác giả: 陆俭明(主编)
Năm XB: 2011 | NXB: 北京大学,
现代汉语语音答问
Tác giả: 陆俭明 (主编)
Năm XB: 2010 | NXB: 北京大学,
现代汉语里广告语言特征
Tác giả: GVHD: Nguyễn Phương Ngọc
Năm XB: 2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
现现代汉语动宾式离合词带宾现象初探
Tác giả: Nguyễn Ngọc Tâm
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
生活六合一词典
Tác giả: 陈复华
Năm XB: 2012 | NXB: 北京燕山出版社
经贸汉语 2, 下
Tác giả: 金一平.
Năm XB: 2009 | NXB: 北京语言大学出版社
统计学原理 : 博学.经济学系列 /
Tác giả: 李治明,祁新娥
Năm XB: 2013 | NXB: 复旦大学出版社
×