| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Ross, Sheldon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Conceptual Schema And Relational Database Design : A Fact Oriented Approach /
Năm XB:
1989 | NXB: Prentice Hall
Số gọi:
005.75 NI-G
|
Tác giả:
Nijssen G |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Adaptive Pattern Recognition: Neural network /
Năm XB:
1989 | NXB: Addison Wesley Publishing Company
Số gọi:
006.4 PA-Y
|
Tác giả:
Pao Yoh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Expret Knowledge and Explanation : The Knowledge Languege Interface /
Năm XB:
1989 | NXB: Ellis Horwood
Số gọi:
006.3 EL-C
|
Tác giả:
Ellis Charlie |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Linda Nyy |
Vacation counSELLing
|
Bản giấy
|
||
Passport : An introduction to the travel and tourism industry /
Năm XB:
1989 | NXB: South-Western Publishing Co.
Số gọi:
338.4 DA-H
|
Tác giả:
David W.Howell |
An introduction to the travel and tourism industry
|
Bản giấy
|
|
The travel agent: Dealer in dreams
Năm XB:
1989 | NXB: National Publishers of the black hills, Inc.
Số gọi:
650 AR-G
|
Tác giả:
Aryear Gregory |
The travel agent: Dealer in dreams
|
Bản giấy
|
|
Tourism marketing and management handbook
Năm XB:
1989 | NXB: Prentice Hall International (UK) Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 ST-W
|
Tác giả:
Stephen F.Witt, Luiz Moutinho |
Tourism marketing and management handbook
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tokoro Mario, Anzai Yuichiro, Yonezawa Akinori |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Buchi Emecheta |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Pragmatics and natural language understanding
Năm XB:
1989 | NXB: University of Illinois
Từ khóa:
Số gọi:
428 GR-G
|
Tác giả:
Georgia M. Green |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to computer - Integrated Manufacturing
Năm XB:
1989 | NXB: HBJ,
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 GR-F
|
Tác giả:
Greenwood, Frank |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|