| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tourism marketing and management handbook
Năm XB:
1989 | NXB: Prentice Hall International (UK) Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 ST-W
|
Tác giả:
Stephen F.Witt, Luiz Moutinho |
Tourism marketing and management handbook
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tokoro Mario, Anzai Yuichiro, Yonezawa Akinori |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Buchi Emecheta |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Pragmatics and natural language understanding
Năm XB:
1989 | NXB: University of Illinois
Từ khóa:
Số gọi:
428 GR-G
|
Tác giả:
Georgia M. Green |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to computer - Integrated Manufacturing
Năm XB:
1989 | NXB: HBJ,
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 GR-F
|
Tác giả:
Greenwood, Frank |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Guy Cook |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
M. A. K. Halliday |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The theory of functional grammar. Part 1; The structure of the Clause
Năm XB:
1989 | NXB: Foris Publications Holland
Số gọi:
415 DI-S
|
Tác giả:
Simon C. Dik |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fundamentals of digital image processing
Năm XB:
1989 | NXB: Printice-Hall Pub.,
Từ khóa:
Số gọi:
621.367 JA-A
|
Tác giả:
Anil K. Jain, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trading options on futures: markets, methods, strategies, and tactics
Năm XB:
1988 | NXB: Wiley,
Số gọi:
332.64 JO-L
|
Tác giả:
John W. Labuszewski, John E. Nyhoff. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to string field theory : Advanced Series in Mathematical phyicsVol.8 /
Năm XB:
1988 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
794.6 WA-R
|
Tác giả:
Siegel, Warren |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Operating Systems : Comunicating with and controlling the computer /
Năm XB:
1988 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 KE-L
|
Tác giả:
Laurie S.Keller |
Bao gồm: fundamentals of operating systems, case studies,...
|
Bản giấy
|