| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Greenwood Nigel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Handbook of amylases and related enzymes : = Their sources, isolation methods, properties and applications
Năm XB:
1988 | NXB: Pergamon press
Từ khóa:
Số gọi:
574.19254 HAN
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bonnet a, Haton J, Ngoc Truong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Logical Design of Operating Systems
Năm XB:
1988 | NXB: Prentice Hall, Engwood Cliffs
Số gọi:
BI-L
|
Tác giả:
Bic Lubomir, Shaw Alan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mechele Verdelhan-Bourgade; Michel Verdelhan; Philippe Dominique |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Database Technology : A Software Engineering Approach /
Năm XB:
1988 | NXB: Prentice Hall
Số gọi:
005.74 HU-J
|
Tác giả:
Hughes John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Watson, Collin J. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Từ điển Pháp - Việt : Dictionaire Francais - Vietnamien /
Năm XB:
1988 | NXB: Tổ chức hợp tác Văn hoá và Kỹ thuật,
Số gọi:
433 TUD
|
Tác giả:
Lê Khả Kế, Nguyễn Lân, Nguyễn Đức Bính |
Sách là quyển từ điển giúp cho độc giả có thể tra từ tiếng Pháp sang tiếng Việt trong quá trình học ngoại ngữ.
|
Bản giấy
|
|
Intuitive Digital Computer Basics : An introduction to the digital world /
Năm XB:
1988 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
004.1 FR-T
|
Tác giả:
Thomas M. Frederiksen |
Gồm: Some preliminary topics, voltage-the pressure of the electrons...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
M. R. Adams, M. O. Moss |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Database: Theory and practice
Năm XB:
1988 | NXB: Addison - Wesley publishing company
Số gọi:
005.74 FR-A
|
Tác giả:
Frank, Lars |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Davidoff, Phillip G. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|