| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Từ điển Pháp - Việt : Dictionaire Francais - Vietnamien /
Năm XB:
1988 | NXB: Tổ chức hợp tác Văn hoá và Kỹ thuật,
Số gọi:
433 TUD
|
Tác giả:
Lê Khả Kế, Nguyễn Lân, Nguyễn Đức Bính |
Sách là quyển từ điển giúp cho độc giả có thể tra từ tiếng Pháp sang tiếng Việt trong quá trình học ngoại ngữ.
|
Bản giấy
|
|
Intuitive Digital Computer Basics : An introduction to the digital world /
Năm XB:
1988 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
004.1 FR-T
|
Tác giả:
Thomas M. Frederiksen |
Gồm: Some preliminary topics, voltage-the pressure of the electrons...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
M. R. Adams, M. O. Moss |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Database: Theory and practice
Năm XB:
1988 | NXB: Addison - Wesley publishing company
Số gọi:
005.74 FR-A
|
Tác giả:
Frank, Lars |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Davidoff, Phillip G. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Expert Systems : Knowledge Uncertainty and Decision /
Năm XB:
1988 | NXB: Ian Graham
Số gọi:
006.3 GR-I
|
Tác giả:
Graham Ian, Jones Peter |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Improving TV Signal Reception : Mastering Antennas and Satellite Dishes /
Năm XB:
1988 | NXB: Tab Books
Số gọi:
621.388 GL-D
|
Tác giả:
Glass Dick |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Frazier, William C. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Winfried Boscher. Unter Mitarb. von Phạm Trung Liên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ruth Rendell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A Practical Approach to International Operations
Năm XB:
1988 | NXB: Quorum Books,
Từ khóa:
Số gọi:
382 GE-M
|
Tác giả:
Gendron, Michael |
Here is straightforward, practical guide to the way international corporate business operations should be conducted. Based on the author's more...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Wilson, Harry |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|