| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Expert Systems : Knowledge Uncertainty and Decision /
Năm XB:
1988 | NXB: Ian Graham
Số gọi:
006.3 GR-I
|
Tác giả:
Graham Ian, Jones Peter |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Improving TV Signal Reception : Mastering Antennas and Satellite Dishes /
Năm XB:
1988 | NXB: Tab Books
Số gọi:
621.388 GL-D
|
Tác giả:
Glass Dick |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Frazier, William C. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Winfried Boscher. Unter Mitarb. von Phạm Trung Liên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ruth Rendell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A Practical Approach to International Operations
Năm XB:
1988 | NXB: Quorum Books,
Từ khóa:
Số gọi:
382 GE-M
|
Tác giả:
Gendron, Michael |
Here is straightforward, practical guide to the way international corporate business operations should be conducted. Based on the author's more...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Wilson, Harry |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
MLA handbook for writers of research papers
Năm XB:
1988 | NXB: The modern language association of america,
Từ khóa:
Số gọi:
808.027 GI-J
|
Tác giả:
Joseph Gibaldi, Walter S. Achtert |
For nearly half a century, the style recommended by the Modern Language Association of American for schoolarly manuscripts and student research...
|
Bản giấy
|
|
Dictionary of Synonyms and antonyms
Năm XB:
1988 | NXB: Composite study aid publications
Từ khóa:
Số gọi:
423 NA-M
|
Tác giả:
Milon Nandy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
许慎撰,段玉裁 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Daniel L.Jensen; Edward N.Coffman; Thomas J.Burns |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lars Franks |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|